Finance

Danh sách
Tại sao N3IA tăng 5,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
N3IA:FRA
Nio Inc - ADR
3,20 €
+5,43%
(+0,16) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho N3IA...
Mở
3,10 €
Cao
3,20 €
Thấp
3,05 €
Vốn hoá thị trường
8,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,56 N
Khối lượng
5,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,75 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,95 €
Số nhân viên
35 N
Mở
3,10 €
Cao
3,20 €
Thấp
3,05 €
Vốn hoá thị trường
8,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,56 N
Khối lượng
5,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,75 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,95 €
Số nhân viên
35 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nio Inc - ADR
Giám đốc điều hànhWilliam Li
Số nhân viên35 N
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webir.nio.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,79 T
34,65 T
25,53 T
32,14 T
Giá vốn hàng bán
18,74 T
28,60 T
20,67 T
26,23 T
Chi phí doanh thu
18,74 T
28,60 T
20,67 T
26,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,22 T
1,96 T
1,89 T
2,14 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,09 T
3,48 T
3,50 T
4,42 T
Chi phí hoạt động
6,28 T
5,54 T
5,17 T
6,25 T
Tổng chi phí hoạt động
25,02 T
34,14 T
25,84 T
32,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,23 T
511,43 Tr
-308,81 Tr
-347,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
148,26 Tr
100,59 Tr
125,27 Tr
243,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,58 T
138,38 Tr
-484,95 Tr
-687,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,13 T
4,16 Tr
-319,96 Tr
-495,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
57,03 Tr
17,28 Tr
12,12 Tr
32,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,59%
12,49%
-2,50%
-4,78%
Chi phí hoạt động khác
-29,19 Tr
89,70 Tr
-214,38 Tr
-315,72 Tr
Thu nhập ròng
-3,66 T
122,44 Tr
-496,01 Tr
-721,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-16,80%
0,35%
-1,94%
-2,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-1,14
0,29
0,02
0,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
354,40 Tr
126,52 Tr
115,89 Tr
-
Chi phí lãi suất
-222,51 Tr
-205,13 Tr
-214,40 Tr
-242,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
131,89 Tr
-78,61 Tr
-98,51 Tr
-242,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,76 T
2,30 T
1,48 T
1,44 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google