Finance

Danh sách
N32:SGX
Nippecraft Ltd
0,025 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 11:12:44 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho N32...
Vốn hoá thị trường
8,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
45,61 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
6,68
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
351,40 Tr
Số nhân viên
50
Vốn hoá thị trường
8,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
45,61 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
6,68
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
351,40 Tr
Số nhân viên
50
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nippecraft Ltd
Giám đốc điều hànhConnie Oi Yan Chan
Số nhân viên50
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
28,48 Tr
28,48 Tr
27,11 Tr
27,11 Tr
Giá vốn hàng bán
26,00 Tr
26,00 Tr
25,60 Tr
25,60 Tr
Chi phí doanh thu
26,00 Tr
26,00 Tr
25,60 Tr
25,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,89 Tr
1,89 Tr
2,23 Tr
2,23 Tr
Chi phí hoạt động
1,90 Tr
1,90 Tr
2,24 Tr
2,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
27,90 Tr
27,90 Tr
27,84 Tr
27,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
579,00 N
579,00 N
-723,50 N
-723,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
188,50 N
188,50 N
195,50 N
195,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
979,00 N
979,00 N
-462,50 N
-462,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
979,00 N
979,00 N
-462,50 N
-462,50 N
Chi phí thuế thu nhập
13,50 N
13,50 N
-8,50 N
-8,50 N
Thuế suất hiệu dụng
1,38%
1,38%
1,84%
1,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
965,50 N
965,50 N
-454,00 N
-454,00 N
Biên lợi nhuận ròng
3,39%
3,39%
-1,67%
-1,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
60,50 N
60,50 N
21,50 N
21,50 N
Chi phí lãi suất
-16,00 N
-16,00 N
-15,50 N
-15,50 N
Chi phí lãi suất ròng
44,50 N
44,50 N
6,00 N
6,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
662,50 N
662,50 N
-620,50 N
-620,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google