Finance

Danh sách
N2ET34:BVMF
CloudFlare
100,83 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho N2ET34...
Mở
96,83 R$
Cao
100,83 R$
Thấp
96,56 R$
Vốn hoá thị trường
124,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,42 N
Khối lượng
70,52 N
Cao nhất trong 52 tuần
105,50 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,00 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
322,62 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
96,83 R$
Cao
100,83 R$
Thấp
96,56 R$
Vốn hoá thị trường
124,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,42 N
Khối lượng
70,52 N
Cao nhất trong 52 tuần
105,50 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,00 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
322,62 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cloudflare, Inc. là một công ty Hoa Kỳ cung cấp mạng phân phối nội dung, dịch vụ bảo mật Internet và các dịch vụ phân phối máy chủ tên miền, đứng giữa khách truy cập và nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ của người dùng Cloudflare, hoạt động như một reverse proxy cho các trang web. Cloudflare có trụ sở tại San Francisco, California, với các văn phòng bổ sung ở Luân Đôn, Singapore, Champaign, Austin, Boston và Washington, D.C.. Cloudfare hoạt động với chính sách khá khắt khe về tự do ngôn luận và nội dung trung lập. Wikipedia
Giới thiệu về CloudFlare
Giám đốc điều hànhMatthew Prince
Số nhân viên5,48 N
Ngày thành lập27 thg 9, 2010
Trụ sở chínhSan Francisco, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,29 US$ / 0,27 US$
+7,50%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
696,06 Tr / 666,35 Tr
+4,46%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
562,03 Tr
614,51 Tr
639,76 Tr
696,06 Tr
Giá vốn hàng bán
146,32 Tr
161,96 Tr
184,16 Tr
196,54 Tr
Chi phí doanh thu
146,32 Tr
161,96 Tr
184,16 Tr
196,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
120,96 Tr
141,89 Tr
150,97 Tr
159,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
332,22 Tr
350,89 Tr
366,62 Tr
392,95 Tr
Chi phí hoạt động
453,17 Tr
492,78 Tr
517,59 Tr
552,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
599,49 Tr
654,74 Tr
701,75 Tr
748,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-37,46 Tr
-40,23 Tr
-61,99 Tr
-52,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-307,00 N
-272,00 N
2,99 Tr
913,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,85 Tr
-10,51 Tr
-21,40 Tr
-167,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,85 Tr
-1,50 Tr
-21,40 Tr
-15,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,14 Tr
1,57 Tr
1,53 Tr
2,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
169,73%
-14,93%
-7,13%
-1,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,29 Tr
-12,08 Tr
-22,93 Tr
-169,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,23%
-1,97%
-3,58%
-24,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,27
0,28
0,25
0,29
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,53 Tr
41,88 Tr
40,17 Tr
39,93 Tr
Chi phí lãi suất
-2,91 Tr
-2,89 Tr
-2,56 Tr
-3,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
39,62 Tr
39,00 Tr
37,60 Tr
36,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,11 Tr
4,36 Tr
-12,28 Tr
3,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google