Finance

Danh sách
N1UE34:BVMF
Nucor Corp Bdr
104,30 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:30:30 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho N1UE34...
Vốn hoá thị trường
57,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
168,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
118,75 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,06 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
226,88 Tr
Số nhân viên
33 N
Vốn hoá thị trường
57,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
168,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
118,75 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,06 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
226,88 Tr
Số nhân viên
33 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nucor Corporation is an American company based in Charlotte, North Carolina, that produces steel and related products. It is the largest steel producer in the United States and the largest recycler of scrap in North America. Nucor is the 16th-largest steel producer in the world. Along with Commercial Metals Company, it is one of two primary suppliers of rebar used to reinforce concrete in buildings, bridges, roads, and infrastructure in the U.S. Wikipedia
Giới thiệu về Nucor Corp Bdr
Giám đốc điều hànhLeon Topalian
Số nhân viên33 N
Ngày thành lập1940
Trụ sở chínhCharlotte, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webnucor.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 12 2025
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
8,52 T
7,69 T
9,50 T
10,40 T
Giá vốn hàng bán
7,33 T
6,80 T
8,00 T
8,36 T
Chi phí doanh thu
7,33 T
6,80 T
8,00 T
8,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
300,00 Tr
364,00 Tr
378,00 Tr
405,00 Tr
Chi phí hoạt động
300,00 Tr
364,00 Tr
378,00 Tr
405,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,63 T
7,16 T
8,37 T
8,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
888,00 Tr
528,00 Tr
1,12 T
1,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
883,00 Tr
501,00 Tr
1,10 T
1,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
883,00 Tr
528,00 Tr
1,11 T
1,62 T
Chi phí thuế thu nhập
200,00 Tr
78,00 Tr
226,00 Tr
345,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,65%
15,57%
20,62%
21,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
607,00 Tr
378,00 Tr
743,00 Tr
1,16 T
Biên lợi nhuận ròng
7,12%
4,92%
7,82%
11,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,63
1,73
3,23
4,84
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,00 Tr
21,00 Tr
20,00 Tr
24,00 Tr
Chi phí lãi suất
-38,00 Tr
-32,00 Tr
-39,00 Tr
-36,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,00 Tr
-11,00 Tr
-19,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,26 T
907,00 Tr
1,51 T
2,01 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google