Finance

Danh sách
N1TA34:BVMF
NetApp
84,69 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho N1TA34...
Mở
85,67 R$
Cao
86,15 R$
Thấp
83,43 R$
Vốn hoá thị trường
46,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,55 N
Khối lượng
847,00
Cao nhất trong 52 tuần
86,15 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,28 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
196,42 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
85,67 R$
Cao
86,15 R$
Thấp
83,43 R$
Vốn hoá thị trường
46,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,55 N
Khối lượng
847,00
Cao nhất trong 52 tuần
86,15 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,28 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
196,42 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
NetApp, Inc. là một công ty lưu trữ và quản lý dữ liệu đa quốc gia của Hoa Kỳ có trụ sở tại Sunnyvale, California. Nó là một thành viên của NASDAQ-100, và được xếp hạng trong Fortune 500 từ năm 2012. Được thành lập năm 1992 và phát hành lần đầu ra công chúng năm 1995, NetApp cung cấp phần mềm, hệ thống và dịch vụ để quản lý và lưu trữ dữ liệu, bao gồm hệ điều hành Data ONTAP độc quyền của nó. Wikipedia
Giới thiệu về NetApp
Giám đốc điều hànhGeorge Kurian
Số nhân viên11,7 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chínhSan Jose, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webnetapp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
1,70 T
1,71 T
1,95 T
2,02 T
Giá vốn hàng bán
478,00 Tr
504,00 Tr
583,00 Tr
606,00 Tr
Chi phí doanh thu
478,00 Tr
504,00 Tr
583,00 Tr
606,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
251,00 Tr
237,00 Tr
261,00 Tr
274,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
554,00 Tr
541,00 Tr
573,00 Tr
605,00 Tr
Chi phí hoạt động
805,00 Tr
778,00 Tr
834,00 Tr
879,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,28 T
1,28 T
1,42 T
1,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
422,00 Tr
431,00 Tr
531,00 Tr
540,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,00 Tr
-3,00 Tr
-2,00 Tr
20,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
393,00 Tr
433,00 Tr
518,00 Tr
484,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
416,00 Tr
430,00 Tr
517,00 Tr
540,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
88,00 Tr
99,00 Tr
114,00 Tr
109,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,39%
22,86%
22,01%
22,52%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
305,00 Tr
334,00 Tr
404,00 Tr
375,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,89%
19,50%
20,74%
18,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,05
2,12
2,43
2,58
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,00 Tr
25,00 Tr
25,00 Tr
33,00 Tr
Chi phí lãi suất
-26,00 Tr
-26,00 Tr
-28,00 Tr
-29,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
-1,00 Tr
-3,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
471,00 Tr
477,00 Tr
577,00 Tr
573,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google