Finance

Danh sách
Tại sao N1RG34 giảm 3,65%?
Tìm hiểu sâu hơn
N1RG34:BVMF
Nrg Energy Inc Brazilian Depositary Receipt
49,15 R$
-3,65%
(-1,86) 1 ngày
30 thg 9, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho N1RG34...
Mở
49,45 R$
Cao
49,45 R$
Thấp
49,10 R$
Vốn hoá thị trường
20,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
220,00
Khối lượng
33,00
Cao nhất trong 52 tuần
95,07 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,10 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
210,21 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
49,45 R$
Cao
49,45 R$
Thấp
49,10 R$
Vốn hoá thị trường
20,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
220,00
Khối lượng
33,00
Cao nhất trong 52 tuần
95,07 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,10 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
210,21 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
NRG Energy, Inc. is an American energy company, headquartered in Houston, Texas. It was formerly the wholesale arm of Northern States Power Company, which became Xcel Energy, but became independent in 2000. NRG Energy is involved in energy generation and retail electricity. Their portfolio includes natural gas generation, coal generation, oil generation, nuclear generation, wind generation, utility-scale generation, and distributed solar generation. NRG serves over 7 million retail customers in 24 US states including Texas, Connecticut, Delaware, Illinois, Maryland, Massachusetts, New Jersey, New York, Pennsylvania, Ohio; the District of Columbia, and eight provinces in Canada. NRG Energy has acquired eleven other energy companies, both generation and retail, that include Reliant Energy, XOOM Energy, Green Mountain Energy, Stream Energy, GenOn Energy, Discount Power and Cirro Energy. As of 2018, they generate 23,000 MW of power from 40 power plants across the country. They incorporate a range of sales channels for retail customers, including call centers, direct sales, websites, brokers, and brick-and-mortar stores. Wikipedia
Giới thiệu về Nrg Energy Inc Brazilian Depositary Receipt
Giám đốc điều hànhRobert J. Gaudette
Số nhân viên16,7 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webnrg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,64 T
7,75 T
10,26 T
7,48 T
Giá vốn hàng bán
6,24 T
6,33 T
8,86 T
5,47 T
Chi phí doanh thu
6,24 T
6,33 T
8,86 T
5,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
612,00 Tr
717,00 Tr
593,00 Tr
562,00 Tr
Chi phí hoạt động
972,00 Tr
1,09 T
1,02 T
1,06 T
Tổng chi phí hoạt động
7,21 T
7,42 T
9,88 T
6,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
422,00 Tr
330,00 Tr
373,00 Tr
955,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,00 Tr
-41,00 Tr
40,00 Tr
6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
238,00 Tr
64,00 Tr
83,00 Tr
663,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
246,00 Tr
136,00 Tr
128,00 Tr
651,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
86,00 Tr
-2,00 Tr
-42,00 Tr
157,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,13%
-3,12%
-50,60%
23,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
152,00 Tr
66,00 Tr
125,00 Tr
506,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,99%
0,85%
1,22%
6,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,78
1,04
1,49
1,49
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
83,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-187,00 Tr
-243,00 Tr
-285,00 Tr
-310,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-187,00 Tr
-160,00 Tr
-285,00 Tr
-310,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
360,00 Tr
376,00 Tr
432,00 Tr
494,00 Tr
EBITDA
671,00 Tr
588,00 Tr
693,00 Tr
1,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,00 Tr
18,00 Tr
3,00 Tr
-41,00 Tr
Các ứng dụng của Google