Finance

Danh sách
N1OW34:BVMF
ServiceNow Bdr
14,31 R$
+1,49%
(+0,21) 1 ngày
13 thg 10, 10:13:48 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho N1OW34...
Mở
14,20 R$
Cao
14,31 R$
Thấp
14,13 R$
Vốn hoá thị trường
149,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,42 N
Khối lượng
1,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
20,71 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,18 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
29 N
Mở
14,20 R$
Cao
14,31 R$
Thấp
14,13 R$
Vốn hoá thị trường
149,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,42 N
Khối lượng
1,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
20,71 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,18 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
29 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ServiceNow, Inc. is an American software company that supplies cloud computing platforms for the creation and management of automated business workflows. The company was founded in Santa Clara, California, United States, in 2003 by Fred Luddy. It is listed on the New York Stock Exchange and is a constituent of the S&P 100 and S&P 500 indices. Wikipedia
Giới thiệu về ServiceNow Bdr
Giám đốc điều hànhBill McDermott
Số nhân viên29,2 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhSanta Clara, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,41 T
3,57 T
3,77 T
3,99 T
Giá vốn hàng bán
774,00 Tr
834,00 Tr
940,00 Tr
1,17 T
Chi phí doanh thu
774,00 Tr
834,00 Tr
940,00 Tr
1,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
750,00 Tr
773,00 Tr
823,00 Tr
915,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,31 T
1,37 T
1,50 T
1,74 T
Chi phí hoạt động
2,06 T
2,14 T
2,33 T
2,66 T
Tổng chi phí hoạt động
2,84 T
2,98 T
3,27 T
3,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
572,00 Tr
589,00 Tr
503,00 Tr
162,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,00 Tr
-
88,00 Tr
272,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
694,00 Tr
541,00 Tr
673,00 Tr
438,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
694,00 Tr
687,00 Tr
673,00 Tr
438,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
192,00 Tr
140,00 Tr
204,00 Tr
140,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,67%
25,88%
30,31%
31,96%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
502,00 Tr
401,00 Tr
469,00 Tr
298,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,73%
11,24%
12,44%
7,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,96
0,92
0,97
0,90
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
115,00 Tr
105,00 Tr
88,00 Tr
70,00 Tr
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-5,00 Tr
-6,00 Tr
-66,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
109,00 Tr
100,00 Tr
82,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
766,00 Tr
801,00 Tr
761,00 Tr
569,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google