Finance

Danh sách
N1OV34:BVMF
National Oilwell Varco
109,03 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 9, 10:35:54 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho N1OV34...
Vốn hoá thị trường
6,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
109,24 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
70,33 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
356,48 Tr
Số nhân viên
32 N
Vốn hoá thị trường
6,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
109,24 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
70,33 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
356,48 Tr
Số nhân viên
32 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
NOV, formerly National Oilwell Varco, is an American multinational corporation based in Houston, Texas. It is a worldwide provider of equipment and components used in oil and gas drilling and production operations, oilfield services, and supply chain integration services to the upstream oil and gas industry. The company conducts operations in more than 500 locations across six continents, operating through two reporting segments: Energy Equipment and Energy Products and Services. Wikipedia
Giới thiệu về National Oilwell Varco
Giám đốc điều hànhJose Bayardo
Số nhân viên31,6 N
Ngày thành lập1841
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webnov.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,18 T
2,28 T
2,05 T
2,13 T
Giá vốn hàng bán
1,76 T
1,72 T
1,67 T
1,65 T
Chi phí doanh thu
1,76 T
1,72 T
1,67 T
1,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
305,00 Tr
283,00 Tr
332,00 Tr
328,00 Tr
Chi phí hoạt động
305,00 Tr
283,00 Tr
332,00 Tr
328,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,07 T
2,00 T
2,00 T
1,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
107,00 Tr
275,00 Tr
47,00 Tr
153,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
41,00 Tr
8,00 Tr
-18,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
73,00 Tr
66,00 Tr
35,00 Tr
157,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
73,00 Tr
249,00 Tr
35,00 Tr
117,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,00 Tr
147,00 Tr
15,00 Tr
41,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,73%
222,73%
42,86%
26,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
42,00 Tr
-78,00 Tr
19,00 Tr
112,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,93%
-3,43%
0,93%
5,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,23
-0,52
0,11
0,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
19,00 Tr
11,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-22,00 Tr
-22,00 Tr
-22,00 Tr
-21,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,00 Tr
-3,00 Tr
-11,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
196,00 Tr
365,00 Tr
139,00 Tr
246,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google