Finance

Danh sách
N1H:ASX
N1 Holdings Ltd
0,14 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 13:16:24 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho N1H...
Vốn hoá thị trường
12,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,89 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,86%
Cổ tức hằng quý
0,00 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
12,16
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,06 Tr
Vốn hoá thị trường
12,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,89 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,86%
Cổ tức hằng quý
0,00 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
12,16
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,06 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về N1 Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhRen Hor Wong
Số nhân viên-
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,68 Tr
5,68 Tr
5,45 Tr
5,45 Tr
Giá vốn hàng bán
225,43 N
225,43 N
208,79 N
208,79 N
Chi phí doanh thu
225,43 N
225,43 N
208,79 N
208,79 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,06 Tr
1,06 Tr
982,97 N
982,97 N
Chi phí hoạt động
1,14 Tr
1,14 Tr
1,05 Tr
1,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,36 Tr
1,36 Tr
1,26 Tr
1,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,32 Tr
4,32 Tr
4,19 Tr
4,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,05 N
-4,05 N
-3,95 N
-3,95 N
EBT bao gồm các mục bất thường
624,20 N
624,20 N
-18,95 N
-18,95 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
624,20 N
624,20 N
-18,95 N
-18,95 N
Chi phí thuế thu nhập
103,34 N
103,34 N
-4,74 N
-4,74 N
Thuế suất hiệu dụng
16,56%
16,56%
25,00%
25,00%
Chi phí hoạt động khác
10,00 N
10,00 N
9,40 N
9,40 N
Thu nhập ròng
520,85 N
520,85 N
-14,21 N
-14,21 N
Biên lợi nhuận ròng
9,17%
9,17%
-0,26%
-0,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,69 Tr
-3,69 Tr
-4,20 Tr
-4,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,69 Tr
-3,69 Tr
-4,20 Tr
-4,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
64,54 N
64,54 N
59,80 N
59,80 N
EBITDA
4,34 Tr
4,34 Tr
4,19 Tr
4,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google