Finance

Danh sách
N170:FRA
Clemondo Group AB (publ)
0,52 €
+1,57%
(+0,0080) 1 ngày
15 thg 10, 08:06:27 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho N170...
Mở
0,52 €
Cao
0,52 €
Thấp
0,52 €
Vốn hoá thị trường
81,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,86 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,47 €
Số nhân viên
67
Mở
0,52 €
Cao
0,52 €
Thấp
0,52 €
Vốn hoá thị trường
81,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,86 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,47 €
Số nhân viên
67
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Clemondo Group AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên67
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webclemondo.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
65,28 Tr
77,78 Tr
79,09 Tr
79,57 Tr
Giá vốn hàng bán
39,57 Tr
46,93 Tr
47,44 Tr
48,72 Tr
Chi phí doanh thu
39,57 Tr
46,93 Tr
47,44 Tr
48,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,44 Tr
24,56 Tr
26,83 Tr
25,60 Tr
Chi phí hoạt động
24,58 Tr
25,50 Tr
31,62 Tr
30,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
64,16 Tr
72,44 Tr
79,05 Tr
79,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,12 Tr
5,34 Tr
36,00 N
551,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
258,00 N
-3,95 Tr
1,70 Tr
927,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
766,00 N
1,97 Tr
1,17 Tr
350,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
766,00 N
1,62 Tr
1,17 Tr
350,00 N
Chi phí thuế thu nhập
74,00 N
316,00 N
173,00 N
16,00 N
Thuế suất hiệu dụng
9,66%
16,05%
14,76%
4,57%
Chi phí hoạt động khác
469,00 N
-2,74 Tr
993,00 N
837,00 N
Thu nhập ròng
692,00 N
1,65 Tr
999,00 N
334,00 N
Biên lợi nhuận ròng
1,06%
2,13%
1,26%
0,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,05
0,12
0,07
0,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
49,00 N
1,32 Tr
148,00 N
599,00 N
Chi phí lãi suất
-662,00 N
-792,00 N
-714,00 N
-1,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-613,00 N
529,00 N
-566,00 N
-1,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,68 Tr
3,68 Tr
3,79 Tr
3,87 Tr
EBITDA
4,80 Tr
9,02 Tr
3,83 Tr
4,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google