Finance

Danh sách
MZTI:NASDAQ
Marzetti Co
99,53 US$
-0,16%
(-0,16) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MZTI...
Mở
100,66 US$
Cao
100,78 US$
Thấp
98,86 US$
Vốn hoá thị trường
2,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
460,11 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
176,26 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
97,00 US$
Beta
0,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,29 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
100,66 US$
Cao
100,78 US$
Thấp
98,86 US$
Vốn hoá thị trường
2,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
460,11 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
176,26 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
97,00 US$
Beta
0,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,29 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Marzetti Co
Giám đốc điều hànhDavid A. Ciesinski
Số nhân viên3,5 N
Ngày thành lập1896
Trụ sở chínhWesterville, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho MZTI trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
3
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho MZTI trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 99,53 US$
140,00 US$ (+40,66%)
Trung bình
129,33 US$ (+29,94%)
Thấp nhất
118,00 US$ (+18,56%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Jim Salera
Stephens
Hold
Maintained
140,00 US$
+40,7%
08/26/2026
Scott Marks CFA
Jefferies
Hold
Maintained
118,00 US$
+18,6%
08/25/2026
Matt Curtis
D.A. Davidson
Hold
Maintained
130,00 US$
+30,6%
08/26/2026
Brian Holland
D.A. Davidson
Hold
Maintained
168,00 US$
+68,8%
03/16/2026
Báo cáo gần đây nhất
25 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (USD)
1,46 US$ / 1,40 US$
+4,14%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
465,03 Tr / 476,03 Tr
-2,31%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
493,47 Tr
517,95 Tr
453,37 Tr
465,03 Tr
Giá vốn hàng bán
374,65 Tr
380,69 Tr
346,15 Tr
351,04 Tr
Chi phí doanh thu
374,65 Tr
380,69 Tr
346,15 Tr
351,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,42 Tr
60,41 Tr
57,90 Tr
63,36 Tr
Chi phí hoạt động
58,42 Tr
60,41 Tr
57,90 Tr
63,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
433,07 Tr
441,10 Tr
404,06 Tr
414,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,40 Tr
76,85 Tr
49,31 Tr
50,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,53 Tr
1,16 Tr
1,74 Tr
1,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
60,79 Tr
76,34 Tr
48,32 Tr
56,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,93 Tr
78,01 Tr
51,05 Tr
49,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,61 Tr
17,26 Tr
11,26 Tr
8,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,38%
22,61%
23,31%
14,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-52,00 N
Thu nhập ròng
47,18 Tr
59,08 Tr
37,06 Tr
48,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,56%
11,41%
8,17%
10,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,74
2,20
1,33
1,46
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-2,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-2,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
77,11 Tr
94,39 Tr
64,25 Tr
69,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-18,47 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google