Finance

Danh sách
MZHLD:IST
Mazhar Zorlu Holding AS
4,25 TRY
+1,92%
(+0,080) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MZHLD...
Mở
4,15 TRY
Cao
4,25 TRY
Thấp
4,12 TRY
Vốn hoá thị trường
461,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
575,54 N
Khối lượng
313,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,83 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,84 TRY
EPS
-0,41 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,56 Tr
Số nhân viên
423
Mở
4,15 TRY
Cao
4,25 TRY
Thấp
4,12 TRY
Vốn hoá thị trường
461,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
575,54 N
Khối lượng
313,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,83 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,84 TRY
EPS
-0,41 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,56 Tr
Số nhân viên
423
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mazhar Zorlu Holding AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên423
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
571,70 Tr
718,92 Tr
537,55 Tr
744,35 Tr
Giá vốn hàng bán
481,81 Tr
622,68 Tr
412,27 Tr
559,07 Tr
Chi phí doanh thu
481,81 Tr
622,68 Tr
412,27 Tr
559,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
171,15 N
424,00 N
344,45 N
687,26 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
100,98 Tr
145,80 Tr
139,93 Tr
152,95 Tr
Chi phí hoạt động
109,92 Tr
155,29 Tr
143,32 Tr
155,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
591,73 Tr
777,97 Tr
555,59 Tr
714,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-20,03 Tr
-59,05 Tr
-18,05 Tr
30,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-38,97 Tr
-58,88 Tr
-32,43 Tr
-54,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-42,13 Tr
-95,41 Tr
2,87 Tr
7,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-42,12 Tr
-86,77 Tr
4,70 Tr
8,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,29 Tr
-48,20 Tr
70,92 Tr
-52,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,42%
50,52%
2.474,60%
-670,33%
Chi phí hoạt động khác
8,77 Tr
9,06 Tr
3,05 Tr
1,52 Tr
Thu nhập ròng
-13,92 Tr
-10,01 Tr
-25,40 Tr
15,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,43%
-1,39%
-4,73%
2,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,58 Tr
47,22 Tr
55,31 Tr
50,63 Tr
Chi phí lãi suất
-12,24 Tr
-15,02 Tr
-802,03 N
-6,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
12,34 Tr
32,21 Tr
54,51 Tr
43,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,19 Tr
-34,47 Tr
11,39 Tr
63,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google