Finance

Danh sách
Tại sao MZH tăng 2,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
MZH:SGX
Nanofilm Technologies International Ltd
0,79 SGD
+2,60%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 17:11:09 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MZH...
Mở
0,77 SGD
Cao
0,80 SGD
Thấp
0,77 SGD
Vốn hoá thị trường
524,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,56 Tr
Khối lượng
4,74 Tr
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
35,76
Cao nhất trong 52 tuần
1,68 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,53 SGD
EPS
0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
663,44 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
0,77 SGD
Cao
0,80 SGD
Thấp
0,77 SGD
Vốn hoá thị trường
524,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,56 Tr
Khối lượng
4,74 Tr
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
35,76
Cao nhất trong 52 tuần
1,68 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,53 SGD
EPS
0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
663,44 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanofilm Technologies International Ltd
Giám đốc điều hànhLee Liang Huang
Số nhân viên2,8 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (SGD)
56,86 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
68,71 Tr
68,71 Tr
56,86 Tr
56,86 Tr
Giá vốn hàng bán
41,97 Tr
41,97 Tr
34,94 Tr
34,94 Tr
Chi phí doanh thu
41,97 Tr
41,97 Tr
34,94 Tr
34,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,68 Tr
5,68 Tr
5,42 Tr
5,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,63 Tr
14,63 Tr
13,91 Tr
13,91 Tr
Chi phí hoạt động
19,23 Tr
19,23 Tr
18,41 Tr
18,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
61,19 Tr
61,19 Tr
53,34 Tr
53,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,52 Tr
7,52 Tr
3,52 Tr
3,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,60 Tr
5,60 Tr
3,08 Tr
3,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,10 Tr
7,10 Tr
3,10 Tr
3,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
332,50 N
332,50 N
442,50 N
442,50 N
Thuế suất hiệu dụng
5,93%
5,93%
14,38%
14,38%
Chi phí hoạt động khác
-1,16 Tr
-1,16 Tr
-931,50 N
-931,50 N
Thu nhập ròng
5,09 Tr
5,09 Tr
2,14 Tr
2,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,41%
7,41%
3,77%
3,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
224,00 N
224,00 N
147,50 N
147,50 N
Chi phí lãi suất
-610,50 N
-610,50 N
-618,00 N
-618,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-386,50 N
-386,50 N
-470,50 N
-470,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,35 Tr
13,35 Tr
15,23 Tr
15,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google