Finance

Danh sách
MYTX:IDX
Asia Pacific Investama Tbk PT
41,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 6, 11:55:01 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MYTX...
Vốn hoá thị trường
317,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
3,53
Cao nhất trong 52 tuần
94 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
37 IDR
EPS
12 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,75 T
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
317,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
3,53
Cao nhất trong 52 tuần
94 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
37 IDR
EPS
12 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,75 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asia Pacific Investama Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,02 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
267,91 T
267,91 T
218,34 T
289,88 T
Giá vốn hàng bán
260,20 T
260,20 T
229,15 T
281,04 T
Chi phí doanh thu
260,20 T
260,20 T
229,15 T
281,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,73 T
1,73 T
6,69 T
6,35 T
Chi phí hoạt động
9,46 T
9,46 T
6,48 T
4,52 T
Tổng chi phí hoạt động
269,67 T
269,67 T
235,64 T
285,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,76 T
-1,76 T
-17,30 T
4,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-446,50 Tr
-446,50 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
18,30 T
18,30 T
-12,85 T
72,96 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,45 T
11,45 T
-12,85 T
72,96 T
Chi phí thuế thu nhập
1,74 T
1,74 T
-
-
Thuế suất hiệu dụng
9,51%
9,51%
-
-
Chi phí hoạt động khác
7,73 T
7,73 T
-208,00 Tr
-1,83 T
Thu nhập ròng
15,98 T
15,98 T
-12,40 T
70,35 T
Biên lợi nhuận ròng
5,96%
5,96%
-5,68%
24,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
40,00 Tr
40,00 Tr
40,00 Tr
26,00 Tr
Chi phí lãi suất
-13,11 T
-13,11 T
-13,35 T
-13,55 T
Chi phí lãi suất ròng
-13,07 T
-13,07 T
-13,31 T
-13,52 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,50 T
7,50 T
-7,94 T
14,74 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google