Finance

Danh sách
MYPK3:BVMF
Iochpe-Maxion S.A.
10,81 R$
+1,79%
(+0,19) 1 ngày
9 thg 10, 17:05:34 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MYPK3...
Mở
10,60 R$
Cao
10,96 R$
Thấp
10,60 R$
Vốn hoá thị trường
1,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
872,41 N
Khối lượng
1,45 Tr
Cổ tức
4,22%
Cổ tức hằng quý
0,11 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
17,70
Cao nhất trong 52 tuần
11,30 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,59 R$
EPS
0,61 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,72 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
10,60 R$
Cao
10,96 R$
Thấp
10,60 R$
Vốn hoá thị trường
1,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
872,41 N
Khối lượng
1,45 Tr
Cổ tức
4,22%
Cổ tức hằng quý
0,11 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
17,70
Cao nhất trong 52 tuần
11,30 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,59 R$
EPS
0,61 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,72 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Iochpe-Maxion S.A. is an automobile components manufacturer based in São Paulo, Brazil. Wikipedia
Giới thiệu về Iochpe-Maxion S.A.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,06 N
Ngày thành lập1918
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webiochpe.com.br
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,58 R$ / 0,51 R$
+13,78%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (BRL)
4,01 T / 3,99 T
+0,61%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,80 T
3,52 T
3,81 T
4,01 T
Giá vốn hàng bán
3,34 T
3,11 T
3,37 T
3,53 T
Chi phí doanh thu
3,34 T
3,11 T
3,37 T
3,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
215,93 Tr
231,03 Tr
215,70 Tr
218,84 Tr
Chi phí hoạt động
220,93 Tr
238,69 Tr
223,79 Tr
227,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,56 T
3,35 T
3,59 T
3,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
239,38 Tr
173,42 Tr
217,75 Tr
257,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,22 Tr
-25,57 Tr
-13,02 Tr
-10,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
77,35 Tr
53,77 Tr
72,54 Tr
166,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
110,20 Tr
35,70 Tr
73,41 Tr
153,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,85 Tr
56,00 Tr
35,44 Tr
43,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,98%
104,14%
48,85%
26,04%
Chi phí hoạt động khác
5,00 Tr
7,66 Tr
8,09 Tr
8,95 Tr
Thu nhập ròng
35,07 Tr
-34,40 Tr
3,92 Tr
86,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,92%
-0,98%
0,10%
2,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,23
-0,23
0,03
0,58
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,52 Tr
25,27 Tr
22,34 Tr
24,34 Tr
Chi phí lãi suất
-146,11 Tr
-143,42 Tr
-135,42 Tr
-135,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-120,58 Tr
-118,16 Tr
-113,08 Tr
-111,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
361,44 Tr
293,44 Tr
341,08 Tr
376,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
32,00 N
1,40 Tr
114,00 N
-114,00 N
Các ứng dụng của Google