Finance

Danh sách
Tại sao MYOH giảm 9,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
MYOH:IDX
Samindo Resources Tbk PT
910,00 IDR
-9,00%
(-90,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:03 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MYOH...
Mở
975 IDR
Cao
980 IDR
Thấp
870 IDR
Vốn hoá thị trường
2,01 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
143,08 N
Khối lượng
114,50 N
Cổ tức
7,19%
Cổ tức hằng quý
16 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2021
Chỉ số P/E
7,87
Cao nhất trong 52 tuần
1.720 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
870 IDR
EPS
116 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,21 T
Số nhân viên
1 N
Mở
975 IDR
Cao
980 IDR
Thấp
870 IDR
Vốn hoá thị trường
2,01 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
143,08 N
Khối lượng
114,50 N
Cổ tức
7,19%
Cổ tức hằng quý
16 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2021
Chỉ số P/E
7,87
Cao nhất trong 52 tuần
1.720 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
870 IDR
EPS
116 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,21 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Samindo Resources Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,14 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
42,63 Tr
41,77 Tr
40,96 Tr
43,04 Tr
Giá vốn hàng bán
36,02 Tr
37,45 Tr
33,51 Tr
32,61 Tr
Chi phí doanh thu
36,02 Tr
37,45 Tr
33,51 Tr
32,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,14 Tr
2,48 Tr
2,46 Tr
2,48 Tr
Chi phí hoạt động
2,54 Tr
1,31 Tr
2,90 Tr
2,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
38,56 Tr
38,77 Tr
36,41 Tr
35,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,07 Tr
3,01 Tr
4,55 Tr
7,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
424,12 N
309,22 N
478,71 N
319,84 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,52 Tr
3,96 Tr
4,87 Tr
6,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,52 Tr
3,96 Tr
4,87 Tr
6,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
877,14 N
387,02 N
1,12 Tr
1,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,91%
9,77%
23,01%
29,46%
Chi phí hoạt động khác
-
162,46 N
7,13 N
-7,13 N
Thu nhập ròng
2,67 Tr
3,59 Tr
3,73 Tr
4,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,26%
8,59%
9,11%
9,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,17 Tr
1,15 Tr
1,04 Tr
1,01 Tr
Chi phí lãi suất
-403,05 N
-426,40 N
-374,68 N
-366,14 N
Chi phí lãi suất ròng
763,94 N
725,98 N
662,50 N
641,54 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
396,63 N
276,16 N
420,35 N
257,37 N
EBITDA
8,43 Tr
6,68 Tr
8,05 Tr
11,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google