Finance

Danh sách
MYNEWS:KLSE
myNEWS Holdings Bhd
0,40 MYR
-1,25%
(-0,0050) 1 ngày
15 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MYNEWS...
Mở
0,40 MYR
Cao
0,40 MYR
Thấp
0,39 MYR
Vốn hoá thị trường
296,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
301,29 N
Khối lượng
443,60 N
Cổ tức
3,80%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,43
Cao nhất trong 52 tuần
0,66 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 MYR
EPS
0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
750,35 Tr
Số nhân viên
276 N
Mở
0,40 MYR
Cao
0,40 MYR
Thấp
0,39 MYR
Vốn hoá thị trường
296,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
301,29 N
Khối lượng
443,60 N
Cổ tức
3,80%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,43
Cao nhất trong 52 tuần
0,66 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 MYR
EPS
0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
750,35 Tr
Số nhân viên
276 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về myNEWS Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên276 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmynews.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
229,09 Tr
238,44 Tr
225,97 Tr
251,76 Tr
Giá vốn hàng bán
141,20 Tr
149,30 Tr
141,12 Tr
157,36 Tr
Chi phí doanh thu
141,20 Tr
149,30 Tr
141,12 Tr
157,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,73 Tr
58,55 Tr
58,81 Tr
61,73 Tr
Chi phí hoạt động
78,65 Tr
81,20 Tr
82,09 Tr
87,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
219,85 Tr
230,50 Tr
223,21 Tr
244,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,24 Tr
7,94 Tr
2,75 Tr
6,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-126,00 N
723,00 N
548,00 N
813,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,63 Tr
6,55 Tr
1,39 Tr
5,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,85 Tr
6,55 Tr
1,39 Tr
5,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,06 Tr
1,95 Tr
1,32 Tr
921,00 N
Thuế suất hiệu dụng
15,99%
29,72%
95,17%
16,38%
Chi phí hoạt động khác
20,92 Tr
22,64 Tr
23,28 Tr
25,80 Tr
Thu nhập ròng
5,26 Tr
4,07 Tr
55,00 N
3,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,30%
1,71%
0,02%
1,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
821,00 N
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,92 Tr
-3,02 Tr
-2,82 Tr
-2,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,10 Tr
-3,02 Tr
-2,82 Tr
-2,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,73 Tr
16,27 Tr
11,41 Tr
15,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,00 N
-6,00 N
84,00 N
16,00 N
Các ứng dụng của Google