Finance

Danh sách
Tại sao MYND giảm 4,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
MYND:NYSEAMERICAN
Mynd.ai Inc - ADR
0,28 US$
-4,21%
(-0,012) 1 ngày
12 thg 10, 10:35:30 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MYND...
Mở
0,29 US$
Cao
0,29 US$
Thấp
0,28 US$
Vốn hoá thị trường
13,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
428,61 N
Khối lượng
13,15 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,84 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 US$
EPS
-0,98 US$
Beta
2,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,14 Tr
Số nhân viên
344
Mở
0,29 US$
Cao
0,29 US$
Thấp
0,28 US$
Vốn hoá thị trường
13,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
428,61 N
Khối lượng
13,15 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,84 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 US$
EPS
-0,98 US$
Beta
2,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,14 Tr
Số nhân viên
344
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mynd.ai Inc - ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên344
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhBắc Kinh, Washington, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webmynd.ai
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
39,33 Tr
39,33 Tr
36,68 Tr
36,68 Tr
Giá vốn hàng bán
31,38 Tr
31,38 Tr
27,92 Tr
27,92 Tr
Chi phí doanh thu
31,38 Tr
31,38 Tr
27,92 Tr
27,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,52 Tr
2,52 Tr
2,44 Tr
2,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,55 Tr
14,55 Tr
12,81 Tr
12,81 Tr
Chi phí hoạt động
17,07 Tr
17,07 Tr
15,25 Tr
15,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
48,45 Tr
48,45 Tr
43,17 Tr
43,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,12 Tr
-9,12 Tr
-6,48 Tr
-6,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
156,00 N
156,00 N
-507,00 N
-507,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,80 Tr
-12,80 Tr
-10,04 Tr
-10,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,44 Tr
-11,44 Tr
-9,54 Tr
-9,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-212,50 N
-212,50 N
40,00 N
40,00 N
Thuế suất hiệu dụng
1,66%
1,66%
-0,40%
-0,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-12,59 Tr
-12,59 Tr
-10,08 Tr
-10,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-32,01%
-32,01%
-27,46%
-27,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
95,00 N
95,00 N
15,00 N
15,00 N
Chi phí lãi suất
-2,57 Tr
-2,57 Tr
-2,57 Tr
-2,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,47 Tr
-2,47 Tr
-2,55 Tr
-2,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-6,98 Tr
-6,98 Tr
-5,04 Tr
-5,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
130,00 N
130,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google