Finance

Danh sách
MYID:CVE
Reklaim Ltd
0,26 CA$
+1,96%
(+0,0050) 1 ngày
29 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MYID...
Mở
0,26 CA$
Cao
0,26 CA$
Thấp
0,24 CA$
Vốn hoá thị trường
31,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
284,60 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
69,52
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 CA$
EPS
0,00 CA$
Beta
1,51
Số cổ phiếu đang lưu hành
124,45 Tr
Số nhân viên
21
Mở
0,26 CA$
Cao
0,26 CA$
Thấp
0,24 CA$
Vốn hoá thị trường
31,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
284,60 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
69,52
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 CA$
EPS
0,00 CA$
Beta
1,51
Số cổ phiếu đang lưu hành
124,45 Tr
Số nhân viên
21
Giới thiệu về Reklaim Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,10 Tr
1,33 Tr
1,80 Tr
2,63 Tr
Giá vốn hàng bán
272,10 N
266,16 N
441,12 N
614,90 N
Chi phí doanh thu
272,10 N
266,16 N
441,12 N
614,90 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
203,08 N
199,98 N
198,67 N
263,60 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,14 Tr
857,02 N
805,09 N
1,04 Tr
Chi phí hoạt động
1,34 Tr
1,06 Tr
1,00 Tr
1,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,61 Tr
1,32 Tr
1,44 Tr
1,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-515,21 N
8,64 N
359,31 N
715,44 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
80,00
-86,00
4,81 N
-4,81 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-514,64 N
-89,15 N
364,90 N
722,95 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-514,64 N
-89,15 N
364,90 N
722,95 N
Chi phí thuế thu nhập
-
2,68 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-3,01%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-514,64 N
-91,84 N
364,90 N
722,95 N
Biên lợi nhuận ròng
-46,81%
-6,90%
20,22%
27,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
497,00
768,00
770,00
932,00
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
497,00
768,00
770,00
932,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-511,19 N
11,99 N
361,97 N
717,94 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google