Finance

Danh sách
MYE:NYSE
Myers Industries Inc
30,39 US$
-0,78%
(-0,24) 1 ngày
30,39 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 12 thg 10, 16:00:08 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MYE...
Mở
30,52 US$
Cao
30,97 US$
Thấp
30,17 US$
Vốn hoá thị trường
1,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
317,18 N
Khối lượng
151,00 N
Cổ tức
1,78%
Cổ tức hằng quý
0,14 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
31,33
Cao nhất trong 52 tuần
37,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,54 US$
EPS
0,97 US$
Beta
0,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,62 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
30,52 US$
Cao
30,97 US$
Thấp
30,17 US$
Vốn hoá thị trường
1,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
317,18 N
Khối lượng
151,00 N
Cổ tức
1,78%
Cổ tức hằng quý
0,14 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
31,33
Cao nhất trong 52 tuần
37,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,54 US$
EPS
0,97 US$
Beta
0,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,62 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Myers Industries Inc
Giám đốc điều hànhMike McGaugh
Số nhân viên2,2 N
Ngày thành lập1933
Trụ sở chínhAkron, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcMaterial
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho MYE trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho MYE trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 30,39 US$
37,00 US$ (+21,75%)
Trung bình
37,00 US$ (+21,75%)
Thấp nhất
37,00 US$ (+21,75%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Steve Barger
KeyBanc
Buy
Maintained
37,00 US$
+21,8%
09/10/2026
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,53 US$ / 0,36 US$
+47,22%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
179,20 Tr / 166,00 Tr
+7,95%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
205,44 Tr
203,97 Tr
164,58 Tr
179,20 Tr
Giá vốn hàng bán
135,76 Tr
135,48 Tr
108,04 Tr
117,74 Tr
Chi phí doanh thu
135,76 Tr
135,48 Tr
108,04 Tr
117,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,82 Tr
43,03 Tr
28,00 Tr
26,56 Tr
Chi phí hoạt động
49,14 Tr
47,25 Tr
31,69 Tr
30,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
184,90 Tr
182,73 Tr
139,73 Tr
147,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,53 Tr
21,24 Tr
24,85 Tr
31,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,19 Tr
13,06 Tr
18,16 Tr
24,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,04 Tr
14,07 Tr
18,16 Tr
24,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,10 Tr
1,73 Tr
4,36 Tr
6,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,46%
13,27%
24,01%
24,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,09 Tr
11,33 Tr
-1,83 Tr
20,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,45%
5,55%
-1,11%
11,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,26
0,31
0,44
0,53
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-7,50 Tr
-7,17 Tr
-6,69 Tr
-6,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,50 Tr
-7,17 Tr
-6,69 Tr
-6,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,32 Tr
4,22 Tr
3,70 Tr
3,66 Tr
EBITDA
30,22 Tr
30,87 Tr
34,02 Tr
40,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-375,00 N
505,00 N
-
76,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google