Finance

Danh sách
MYE:ASX
Mastermyne Group Ltd
0,64 AU$
-4,51%
(-0,030) 1 ngày
31 thg 8, 16:10:09 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MYE...
Mở
0,68 AU$
Cao
0,70 AU$
Thấp
0,60 AU$
Vốn hoá thị trường
194,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
652,49 N
Khối lượng
439,03 N
Chỉ số P/E
110,24
Cao nhất trong 52 tuần
0,70 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
308,78 Tr
Số nhân viên
689
Mở
0,68 AU$
Cao
0,70 AU$
Thấp
0,60 AU$
Vốn hoá thị trường
194,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
652,49 N
Khối lượng
439,03 N
Chỉ số P/E
110,24
Cao nhất trong 52 tuần
0,70 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
308,78 Tr
Số nhân viên
689
Giới thiệu về Mastermyne Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên689
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
54,47 Tr
54,47 Tr
64,38 Tr
64,38 Tr
Giá vốn hàng bán
9,84 Tr
9,84 Tr
-9,84 Tr
-9,84 Tr
Chi phí doanh thu
9,84 Tr
9,84 Tr
-9,84 Tr
-9,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,77 Tr
40,77 Tr
-40,77 Tr
-40,77 Tr
Chi phí hoạt động
42,25 Tr
42,25 Tr
68,95 Tr
68,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
52,10 Tr
52,10 Tr
59,10 Tr
59,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,37 Tr
2,37 Tr
5,28 Tr
5,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,44 Tr
1,44 Tr
6,42 Tr
6,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,41 Tr
2,41 Tr
5,44 Tr
5,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
484,00 N
484,00 N
1,87 Tr
1,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,73%
33,73%
29,09%
29,09%
Chi phí hoạt động khác
256,50 N
256,50 N
108,39 Tr
108,39 Tr
Thu nhập ròng
797,00 N
797,00 N
4,70 Tr
4,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,46%
1,46%
7,30%
7,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
238,00 N
238,00 N
197,50 N
197,50 N
Chi phí lãi suất
-197,50 N
-197,50 N
-38,00 N
-38,00 N
Chi phí lãi suất ròng
40,50 N
40,50 N
159,50 N
159,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,23 Tr
1,23 Tr
1,32 Tr
1,32 Tr
EBITDA
3,60 Tr
3,60 Tr
5,90 Tr
5,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google