Finance

Beta
Danh sách
MYDS:TLV
Mydas Real Estate Investments Ltd
36,20 ILA
+0,56%
(+0,20) 1 ngày
19 thg 6, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MYDS...
Mở
36,00 ILA
Cao
36,20 ILA
Thấp
36,20 ILA
Vốn hoá thị trường
35,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
88,29 N
Khối lượng
95,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
62,51 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
33,80 ILA
EPS
-0,13 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,68 Tr
Mở
36,00 ILA
Cao
36,20 ILA
Thấp
36,20 ILA
Vốn hoá thị trường
35,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
88,29 N
Khối lượng
95,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
62,51 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
33,80 ILA
EPS
-0,13 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,68 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Mydas Real Estate Investments Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
6,28 Tr
-166,00 N
579,00 N
832,00 N
Giá vốn hàng bán
-
-
1,37 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
1,37 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,43 Tr
1,37 Tr
1,67 Tr
1,40 Tr
Chi phí hoạt động
1,74 Tr
1,38 Tr
853,00 N
1,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,74 Tr
1,38 Tr
2,23 Tr
1,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,54 Tr
-1,55 Tr
-1,65 Tr
-878,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
14,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-866,00 N
-5,37 Tr
-2,69 Tr
-2,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-866,00 N
-5,37 Tr
-2,69 Tr
-2,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,70 Tr
-182,00 N
-1,08 Tr
137,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-196,65%
3,39%
40,13%
-5,09%
Chi phí hoạt động khác
308,00 N
14,00 N
-815,00 N
306,00 N
Thu nhập ròng
-2,57 Tr
-5,18 Tr
-1,61 Tr
-2,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-40,91%
3.123,49%
-278,24%
-340,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
463,00 N
730,00 N
1,83 Tr
633,00 N
Chi phí lãi suất
-5,87 Tr
-4,55 Tr
-
-2,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,41 Tr
-3,82 Tr
1,83 Tr
-1,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,54 Tr
-1,54 Tr
-1,63 Tr
-862,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-83,00 N
-

Nghiên cứu