Finance

Danh sách
MYCR:STO
Mycronic AB (publ)
298,20 SEK
-1,91%
(-5,80) 1 ngày
16 thg 10, 17:29:41 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MYCR...
Mở
309,00 SEK
Cao
310,00 SEK
Thấp
295,60 SEK
Vốn hoá thị trường
58,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
259,01 N
Khối lượng
637,94 N
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,81 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
33,55
Cao nhất trong 52 tuần
364,40 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
183,32 SEK
EPS
8,89 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
195,83 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
309,00 SEK
Cao
310,00 SEK
Thấp
295,60 SEK
Vốn hoá thị trường
58,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
259,01 N
Khối lượng
637,94 N
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,81 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
33,55
Cao nhất trong 52 tuần
364,40 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
183,32 SEK
EPS
8,89 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
195,83 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mycronic AB (publ)
Giám đốc điều hànhAnders Lindqvist
Số nhân viên2,77 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmycronic.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,71 T
2,02 T
2,50 T
2,42 T
Giá vốn hàng bán
904,00 Tr
1,04 T
986,00 Tr
1,04 T
Chi phí doanh thu
904,00 Tr
1,04 T
986,00 Tr
1,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
237,00 Tr
277,00 Tr
295,00 Tr
293,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
306,00 Tr
299,00 Tr
323,00 Tr
368,00 Tr
Chi phí hoạt động
550,00 Tr
494,00 Tr
580,00 Tr
676,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,45 T
1,53 T
1,57 T
1,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
255,00 Tr
490,00 Tr
937,00 Tr
698,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00 Tr
1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
260,00 Tr
351,00 Tr
919,00 Tr
691,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
260,00 Tr
422,00 Tr
919,00 Tr
691,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,00 Tr
76,00 Tr
204,00 Tr
164,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,15%
21,65%
22,20%
23,73%
Chi phí hoạt động khác
7,00 Tr
-82,00 Tr
-38,00 Tr
15,00 Tr
Thu nhập ròng
217,00 Tr
277,00 Tr
715,00 Tr
527,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,70%
13,71%
28,57%
21,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,11
1,42
3,66
2,81
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
25,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-
-17,00 Tr
-19,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,00 Tr
8,00 Tr
-19,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
268,00 Tr
503,00 Tr
1,03 T
712,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google