Finance

Danh sách
MYAXIS:KLSE
MyAxis Group Bhd
0,16 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 8, 14:36:55 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MYAXIS...
Vốn hoá thị trường
54,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
340,80 Tr
Số nhân viên
12
Vốn hoá thị trường
54,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
340,80 Tr
Số nhân viên
12
Giới thiệu về MyAxis Group Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12
Ngày thành lập2024
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Trang webmasgroup.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
61,73 Tr
66,07 Tr
55,10 Tr
57,23 Tr
Giá vốn hàng bán
58,52 Tr
63,59 Tr
51,51 Tr
54,59 Tr
Chi phí doanh thu
58,52 Tr
63,59 Tr
51,51 Tr
54,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,48 Tr
1,14 Tr
1,47 Tr
1,84 Tr
Chi phí hoạt động
1,43 Tr
1,08 Tr
1,31 Tr
1,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
59,94 Tr
64,66 Tr
52,82 Tr
56,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,78 Tr
1,41 Tr
2,28 Tr
899,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,50 Tr
1,18 Tr
2,05 Tr
620,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,50 Tr
1,18 Tr
2,05 Tr
620,00 N
Chi phí thuế thu nhập
543,87 N
361,00 N
600,00 N
197,00 N
Thuế suất hiệu dụng
36,25%
30,62%
29,31%
31,77%
Chi phí hoạt động khác
-52,58 N
-65,00 N
-161,00 N
-94,00 N
Thu nhập ròng
956,49 N
818,00 N
1,45 Tr
423,00 N
Biên lợi nhuận ròng
1,55%
1,24%
2,63%
0,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-240,11 N
-231,00 N
-236,00 N
-279,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-240,11 N
-231,00 N
-236,00 N
-279,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,79 Tr
1,47 Tr
2,40 Tr
1,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google