Finance

Danh sách
MXO:ASX
Motio Ltd
0,059 AU$
-1,67%
(-0,00100) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MXO...
Mở
0,06 AU$
Cao
0,06 AU$
Thấp
0,06 AU$
Vốn hoá thị trường
18,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
10,00 N
Chỉ số P/E
8,69
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
316,62 Tr
Mở
0,06 AU$
Cao
0,06 AU$
Thấp
0,06 AU$
Vốn hoá thị trường
18,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
10,00 N
Chỉ số P/E
8,69
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
316,62 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Motio Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmotio.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,13 Tr
2,13 Tr
2,48 Tr
2,48 Tr
Giá vốn hàng bán
414,73 N
414,73 N
532,66 N
532,66 N
Chi phí doanh thu
414,73 N
414,73 N
532,66 N
532,66 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
804,23 N
804,23 N
959,92 N
959,92 N
Chi phí hoạt động
1,29 Tr
1,29 Tr
1,53 Tr
1,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,70 Tr
1,70 Tr
2,06 Tr
2,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
424,95 N
424,95 N
416,34 N
416,34 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,58 N
-16,58 N
-24,14 N
-24,14 N
EBT bao gồm các mục bất thường
396,62 N
396,62 N
414,39 N
414,39 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
396,62 N
396,62 N
414,64 N
414,64 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-290,48 N
-290,48 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-70,10%
-70,10%
Chi phí hoạt động khác
251,12 N
251,12 N
291,57 N
291,57 N
Thu nhập ròng
396,62 N
396,62 N
704,87 N
704,87 N
Biên lợi nhuận ròng
18,65%
18,65%
28,42%
28,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,08 N
10,08 N
26,42 N
26,42 N
Chi phí lãi suất
-21,83 N
-21,83 N
-3,99 N
-3,99 N
Chi phí lãi suất ròng
-11,75 N
-11,75 N
22,43 N
22,43 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
171,70 N
171,70 N
202,56 N
202,56 N
EBITDA
573,65 N
573,65 N
587,08 N
587,08 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
248,00
248,00
Các ứng dụng của Google