Finance

Danh sách
MXN:FRA
Mixi Inc
20,60 €
+1,98%
(+0,40) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MXN...
Mở
20,40 €
Cao
20,60 €
Thấp
20,40 €
Vốn hoá thị trường
256,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
21,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,00 €
Số nhân viên
2 N
Mở
20,40 €
Cao
20,60 €
Thấp
20,40 €
Vốn hoá thị trường
256,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
21,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,00 €
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mixi Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,12 N
Ngày thành lập3 thg 6, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmixi.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,10 T
49,00 T
54,94 T
47,07 T
Giá vốn hàng bán
11,28 T
16,83 T
18,36 T
17,01 T
Chi phí doanh thu
11,28 T
16,83 T
18,36 T
17,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,29 T
26,21 T
27,50 T
24,63 T
Chi phí hoạt động
20,08 T
26,21 T
26,80 T
24,63 T
Tổng chi phí hoạt động
31,36 T
43,04 T
45,16 T
41,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,75 T
5,96 T
9,78 T
5,43 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
91,00 Tr
393,00 Tr
-953,00 Tr
43,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,38 T
7,80 T
9,43 T
5,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,40 T
7,87 T
9,61 T
5,66 T
Chi phí thuế thu nhập
1,83 T
2,25 T
3,45 T
340,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,08%
28,86%
36,54%
6,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,49 T
5,66 T
6,71 T
5,82 T
Biên lợi nhuận ròng
9,66%
11,55%
12,21%
12,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
97,00 Tr
98,00 Tr
175,00 Tr
119,00 Tr
Chi phí lãi suất
-64,00 Tr
-57,00 Tr
-289,00 Tr
-177,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
33,00 Tr
41,00 Tr
-114,00 Tr
-58,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,96 T
8,38 T
13,91 T
8,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,00 Tr
11,00 Tr
411,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google