Finance

Danh sách
MXI:ASX
MaxiParts
1,74 AU$
-1,69%
(-0,030) 1 ngày
29 thg 9, 16:10:08 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MXI...
Mở
1,74 AU$
Cao
1,74 AU$
Thấp
1,74 AU$
Vốn hoá thị trường
96,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
153,65 N
Khối lượng
52,00
Cổ tức
5,52%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,58 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,31 AU$
EPS
0,17 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,57 Tr
Số nhân viên
420
Mở
1,74 AU$
Cao
1,74 AU$
Thấp
1,74 AU$
Vốn hoá thị trường
96,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
153,65 N
Khối lượng
52,00
Cổ tức
5,52%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,58 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,31 AU$
EPS
0,17 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,57 Tr
Số nhân viên
420
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MaxiParts
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên420
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
69,66 Tr
69,66 Tr
67,53 Tr
67,53 Tr
Giá vốn hàng bán
46,18 Tr
46,18 Tr
44,61 Tr
44,61 Tr
Chi phí doanh thu
46,18 Tr
46,18 Tr
44,61 Tr
44,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,91 Tr
12,91 Tr
12,41 Tr
12,41 Tr
Chi phí hoạt động
19,50 Tr
19,50 Tr
18,60 Tr
18,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
65,68 Tr
65,68 Tr
63,22 Tr
63,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,98 Tr
3,98 Tr
4,31 Tr
4,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
95,50 N
95,50 N
219,50 N
219,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,24 Tr
3,24 Tr
3,64 Tr
3,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,24 Tr
3,24 Tr
3,85 Tr
3,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
942,00 N
942,00 N
1,11 Tr
1,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,03%
29,03%
30,59%
30,59%
Chi phí hoạt động khác
3,77 Tr
3,77 Tr
3,37 Tr
3,37 Tr
Thu nhập ròng
1,82 Tr
1,82 Tr
2,53 Tr
2,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,62%
2,62%
3,74%
3,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-885,50 N
-885,50 N
-799,50 N
-799,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-885,50 N
-885,50 N
-799,50 N
-799,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,81 Tr
2,81 Tr
2,83 Tr
2,83 Tr
EBITDA
6,79 Tr
6,79 Tr
5,65 Tr
4,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-44,00 N
-44,00 N
Các ứng dụng của Google