Finance

Danh sách
MXG:TSE
Maxim Power Corp
4,09 CA$
-0,97%
(-0,040) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MXG...
Mở
4,14 CA$
Cao
4,15 CA$
Thấp
4,05 CA$
Vốn hoá thị trường
259,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,08 N
Khối lượng
4,31 N
Chỉ số P/E
26,78
Cao nhất trong 52 tuần
4,82 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,00 CA$
EPS
0,15 CA$
Beta
0,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,46 Tr
Số nhân viên
51
Mở
4,14 CA$
Cao
4,15 CA$
Thấp
4,05 CA$
Vốn hoá thị trường
259,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,08 N
Khối lượng
4,31 N
Chỉ số P/E
26,78
Cao nhất trong 52 tuần
4,82 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,00 CA$
EPS
0,15 CA$
Beta
0,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,46 Tr
Số nhân viên
51
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Maxim Power Corp. is an independent power generating company based in Calgary. The company is focused entirely on power projects in Alberta. Its core asset, the 300 MW H. R. Milner Plant in Grande Cache, AB is a combined cycle gas-fired power plant that commissioned in Q4, 2023. MAXIM continues to explore additional development options in Alberta including its currently permitted gas-fired generation projects and the permitting of its wind power generation project. It was founded on July 9, 1993. The company's wholly owned subsidiary, Summit Coal, has coal leases in the province of Alberta. Wikipedia
Giới thiệu về Maxim Power Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên51
Ngày thành lập9 thg 7, 1993
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,23 Tr
17,97 Tr
15,62 Tr
15,35 Tr
Giá vốn hàng bán
12,36 Tr
17,05 Tr
13,66 Tr
12,84 Tr
Chi phí doanh thu
12,36 Tr
17,05 Tr
13,66 Tr
12,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,00 Tr
2,44 Tr
2,13 Tr
2,33 Tr
Chi phí hoạt động
5,85 Tr
6,35 Tr
6,24 Tr
6,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,21 Tr
23,40 Tr
19,90 Tr
19,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,02 Tr
-5,44 Tr
-4,28 Tr
-4,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,08 Tr
-1,62 Tr
750,00 N
224,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,58 Tr
3,03 Tr
-247,00 N
-3,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,50 Tr
-6,64 Tr
-3,20 Tr
-3,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
960,00 N
609,00 N
-53,00 N
-183,00 N
Thuế suất hiệu dụng
8,29%
20,09%
21,46%
5,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,62 Tr
2,42 Tr
-194,00 N
-3,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
39,00%
13,48%
-1,24%
-19,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
554,00 N
555,00 N
582,00 N
484,00 N
Chi phí lãi suất
-200,00 N
-115,00 N
-113,00 N
-169,00 N
Chi phí lãi suất ròng
354,00 N
440,00 N
469,00 N
315,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,85 Tr
3,92 Tr
4,11 Tr
4,28 Tr
EBITDA
12,95 Tr
-1,44 Tr
-31,00 N
306,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google