Finance

Danh sách
Tại sao MXC tăng 7,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
MXC:WSE
MaxCom SA
6,70 PLN
+7,03%
(+0,44) 1 ngày
8 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MXC...
Mở
6,36 PLN
Cao
6,72 PLN
Thấp
6,36 PLN
Vốn hoá thị trường
18,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
475,00
Khối lượng
820,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,06 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
4,45 PLN
EPS
-0,24 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,70 Tr
Số nhân viên
49
Mở
6,36 PLN
Cao
6,72 PLN
Thấp
6,36 PLN
Vốn hoá thị trường
18,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
475,00
Khối lượng
820,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,06 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
4,45 PLN
EPS
-0,24 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,70 Tr
Số nhân viên
49
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MaxCom SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên49
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webmaxcom.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,82 Tr
33,18 Tr
19,33 Tr
19,33 Tr
Giá vốn hàng bán
16,54 Tr
24,13 Tr
13,61 Tr
13,61 Tr
Chi phí doanh thu
16,54 Tr
24,13 Tr
13,61 Tr
13,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,17 Tr
5,99 Tr
5,58 Tr
5,58 Tr
Chi phí hoạt động
6,54 Tr
6,19 Tr
6,20 Tr
6,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,07 Tr
30,32 Tr
19,80 Tr
19,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
752,00 N
2,87 Tr
-475,00 N
-475,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
124,00 N
-147,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
242,00 N
1,74 Tr
-1,05 Tr
-1,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
242,00 N
2,30 Tr
-1,05 Tr
-1,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-40,00 N
550,00 N
17,00 N
17,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-16,53%
31,65%
-1,62%
-1,62%
Chi phí hoạt động khác
37,00 N
334,00 N
422,00 N
422,00 N
Thu nhập ròng
291,00 N
1,19 Tr
-1,06 Tr
-1,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,22%
3,60%
-5,50%
-5,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 N
-
-
-
Chi phí lãi suất
-577,00 N
-71,00 N
-455,50 N
-455,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-574,00 N
-71,00 N
-455,50 N
-455,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
208,00 N
211,00 N
190,00 N
190,00 N
EBITDA
960,00 N
3,08 Tr
-285,00 N
-285,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-25,00 N
-
-49,00 N
-49,00 N
Các ứng dụng của Google