Finance

Danh sách
MXC:NYSEAMERICAN
Mexco Energy Corp
10,14 US$
-0,59%
(-0,060) 1 ngày
1 thg 10, 14:02:56 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MXC...
Mở
10,13 US$
Cao
10,42 US$
Thấp
9,94 US$
Vốn hoá thị trường
20,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
65,91 N
Khối lượng
90,92 N
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,03 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,50
Cao nhất trong 52 tuần
16,48 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,16 US$
EPS
0,75 US$
Beta
0,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,05 Tr
Số nhân viên
3
Mở
10,13 US$
Cao
10,42 US$
Thấp
9,94 US$
Vốn hoá thị trường
20,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
65,91 N
Khối lượng
90,92 N
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,03 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,50
Cao nhất trong 52 tuần
16,48 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,16 US$
EPS
0,75 US$
Beta
0,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,05 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mexco Energy Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập1972
Trụ sở chínhMidland, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,73 Tr
1,38 Tr
1,63 Tr
1,98 Tr
Giá vốn hàng bán
369,09 N
302,57 N
351,92 N
411,01 N
Chi phí doanh thu
369,09 N
302,57 N
351,92 N
411,01 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
332,26 N
317,52 N
262,05 N
389,83 N
Chi phí hoạt động
1,00 Tr
989,84 N
791,79 N
1,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,37 Tr
1,29 Tr
1,14 Tr
1,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
362,70 N
91,47 N
484,81 N
567,30 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
381,74 N
114,35 N
843,49 N
696,38 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
381,74 N
114,35 N
843,49 N
696,38 N
Chi phí thuế thu nhập
58,24 N
64,11 N
153,47 N
195,31 N
Thuế suất hiệu dụng
15,26%
56,06%
18,19%
28,05%
Chi phí hoạt động khác
8,04 N
8,05 N
8,10 N
8,51 N
Thu nhập ròng
323,51 N
50,24 N
690,02 N
501,06 N
Biên lợi nhuận ròng
18,65%
3,63%
42,37%
25,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,13 N
23,95 N
359,83 N
130,11 N
Chi phí lãi suất
-1,08 N
-1,08 N
-1,15 N
-1,03 N
Chi phí lãi suất ròng
19,04 N
22,88 N
358,68 N
129,08 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
662,65 N
664,26 N
521,64 N
606,52 N
EBITDA
1,02 Tr
775,83 N
976,44 N
1,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google