Finance

Danh sách
MX:TSE
Methanex Corp
87,02 CA$
+0,54%
(+0,47) 1 ngày
6 thg 10, 12:47:04 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MX...
Mở
86,23 CA$
Cao
87,20 CA$
Thấp
85,94 CA$
Vốn hoá thị trường
6,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
254,95 N
Khối lượng
61,22 N
Cổ tức
1,19%
Cổ tức hằng quý
0,26 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
54,20
Cao nhất trong 52 tuần
92,97 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,01 CA$
EPS
1,61 CA$
Beta
0,48
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,36 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
86,23 CA$
Cao
87,20 CA$
Thấp
85,94 CA$
Vốn hoá thị trường
6,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
254,95 N
Khối lượng
61,22 N
Cổ tức
1,19%
Cổ tức hằng quý
0,26 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
54,20
Cao nhất trong 52 tuần
92,97 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,01 CA$
EPS
1,61 CA$
Beta
0,48
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,36 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Methanex Corporation is a Canadian company that supplies, distributes and markets methanol worldwide. Methanex is the world’s largest producer and supplier of methanol to major international markets in North and South America, Europe, and Asia Pacific. Methanex is headquartered in Vancouver, British Columbia, Canada, and operates production sites in Canada, Chile, Egypt, New Zealand, the United States, and Trinidad and Tobago. Its global operations are supported by an extensive global supply chain of terminals, storage facilities and the world’s largest dedicated fleet of methanol ocean tankers. Methanex Corporation challenged California's plan to eliminate methyl tertiary butyl ether from gasoline on grounds of water pollution prevention, claiming protection under Chapter 11 of NAFTA and demanding US$970 million in compensation from the state. The challenge was ultimately not successful and Methanex was ordered to reimburse the U.S. government $4 million in litigation costs. In 2012, Methanex announced that it acquired land in Geismar, Louisiana, and that it would move one of its idle Chilean methanol plants there. Wikipedia
Giới thiệu về Methanex Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,65 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webmethanex.com
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
3,87 US$ / 3,99 US$
-2,94%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,40 T / 1,43 T
-2,73%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
927,44 Tr
968,81 Tr
973,72 Tr
1,40 T
Giá vốn hàng bán
748,10 Tr
683,42 Tr
770,48 Tr
757,25 Tr
Chi phí doanh thu
748,10 Tr
683,42 Tr
770,48 Tr
757,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
87,10 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
99,45 Tr
213,90 Tr
119,88 Tr
119,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
847,55 Tr
897,33 Tr
890,36 Tr
877,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
79,89 Tr
71,48 Tr
83,36 Tr
518,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,74 Tr
9,20 Tr
-6,49 Tr
-15,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,98 Tr
-58,31 Tr
6,18 Tr
347,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,98 Tr
12,82 Tr
6,18 Tr
373,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,79 Tr
15,91 Tr
2,99 Tr
103,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
47,51%
-27,29%
48,30%
29,95%
Chi phí hoạt động khác
-11,42 Tr
-
-
-669,00 N
Thu nhập ròng
-7,07 Tr
-88,76 Tr
-13,62 Tr
197,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,76%
-9,16%
-1,40%
14,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,06
-0,14
0,30
3,87
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
725,00 N
3,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-60,88 Tr
-56,90 Tr
-55,27 Tr
-53,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-55,88 Tr
-56,17 Tr
-52,27 Tr
-53,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
110,87 Tr
126,80 Tr
119,88 Tr
120,53 Tr
EBITDA
190,76 Tr
148,66 Tr
203,24 Tr
638,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google