Finance

Danh sách
MWT:WSE
MW Trade SA
2,70 PLN
+0,75%
(+0,020) 1 ngày
12 thg 10, 11:22:10 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MWT...
Mở
2,70 PLN
Cao
2,70 PLN
Thấp
2,70 PLN
Vốn hoá thị trường
6,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,84 N
Khối lượng
275,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,50 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
2,24 PLN
EPS
-4,16 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,55 Tr
Số nhân viên
6
Mở
2,70 PLN
Cao
2,70 PLN
Thấp
2,70 PLN
Vốn hoá thị trường
6,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,84 N
Khối lượng
275,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,50 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
2,24 PLN
EPS
-4,16 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,55 Tr
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MW Trade SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập12 thg 3, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmwtrade.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
919,00 N
1,79 Tr
2,21 Tr
1,37 Tr
Giá vốn hàng bán
96,00 N
1,68 Tr
1,47 Tr
1,22 Tr
Chi phí doanh thu
96,00 N
1,68 Tr
1,47 Tr
1,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,77 Tr
2,67 Tr
2,88 Tr
2,96 Tr
Chi phí hoạt động
2,08 Tr
3,56 Tr
3,27 Tr
7,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,17 Tr
5,24 Tr
4,75 Tr
8,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,25 Tr
-3,45 Tr
-2,54 Tr
-6,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-440,00 N
398,00 N
-
6,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,66 Tr
-3,06 Tr
-2,56 Tr
-6,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,66 Tr
-3,06 Tr
-2,56 Tr
-6,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-20,00 N
23,00 N
-
83,00 N
Thuế suất hiệu dụng
1,20%
-0,75%
-
-1,19%
Chi phí hoạt động khác
74,00 N
652,00 N
172,00 N
3,90 Tr
Thu nhập ròng
-1,30 Tr
-2,27 Tr
-1,91 Tr
-5,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-140,91%
-126,72%
-86,37%
-373,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,00 N
34,00 N
18,00 N
-
Chi phí lãi suất
-19,00 N
-30,00 N
-37,00 N
-37,00 N
Chi phí lãi suất ròng
29,00 N
4,00 N
-19,00 N
-37,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
233,00 N
236,00 N
221,00 N
242,00 N
EBITDA
-1,02 Tr
-3,32 Tr
-2,32 Tr
-6,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google