Finance

Danh sách
MWL:NSE
Mangalam Worldwide Ltd
41,02 ₹
-1,30%
(-0,54) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MWL...
Mở
41,98 ₹
Cao
41,98 ₹
Thấp
41,01 ₹
Vốn hoá thị trường
12,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,54 Tr
Khối lượng
188,28 N
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,01 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,47
Cao nhất trong 52 tuần
48,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
20,00 ₹
EPS
1,75 ₹
Số nhân viên
509
Mở
41,98 ₹
Cao
41,98 ₹
Thấp
41,01 ₹
Vốn hoá thị trường
12,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,54 Tr
Khối lượng
188,28 N
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,01 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,47
Cao nhất trong 52 tuần
48,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
20,00 ₹
EPS
1,75 ₹
Số nhân viên
509
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mangalam Worldwide Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên509
Ngày thành lập1942
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,17 T
3,50 T
2,65 T
3,16 T
Giá vốn hàng bán
2,48 T
2,77 T
1,95 T
2,36 T
Chi phí doanh thu
2,48 T
2,77 T
1,95 T
2,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
91,04 Tr
90,68 Tr
110,42 Tr
96,94 Tr
Chi phí hoạt động
504,34 Tr
496,11 Tr
430,19 Tr
543,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,99 T
3,27 T
2,38 T
2,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
182,11 Tr
236,68 Tr
272,91 Tr
259,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,09 Tr
3,68 Tr
-67,51 Tr
6,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
103,48 Tr
142,43 Tr
164,15 Tr
127,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
103,48 Tr
142,43 Tr
164,15 Tr
127,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,07 Tr
1,54 Tr
10,44 Tr
7,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,00%
1,08%
6,36%
5,53%
Chi phí hoạt động khác
387,21 Tr
379,78 Tr
294,24 Tr
415,01 Tr
Thu nhập ròng
105,44 Tr
140,69 Tr
153,68 Tr
119,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,33%
4,02%
5,80%
3,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
23,72 Tr
-
Chi phí lãi suất
-92,72 Tr
-97,92 Tr
-61,51 Tr
-138,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-92,72 Tr
-97,92 Tr
-37,78 Tr
-138,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,09 Tr
25,65 Tr
25,53 Tr
31,11 Tr
EBITDA
204,92 Tr
257,55 Tr
295,85 Tr
282,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google