Finance

Danh sách
MWJ:FRA
Naked Wines PLC
0,68 €
-1,16%
(-0,0080) 1 ngày
7 thg 10, 08:01:55 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MWJ...
Mở
0,68 €
Cao
0,68 €
Thấp
0,68 €
Vốn hoá thị trường
40,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
43,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,95 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,68 €
Số nhân viên
325
Mở
0,68 €
Cao
0,68 €
Thấp
0,68 €
Vốn hoá thị trường
40,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
43,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,95 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,68 €
Số nhân viên
325
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Naked Wines is an online wine retailer, founded by Rowan Gormley which launched in the UK on 1 December 2008. Wikipedia
Giới thiệu về Naked Wines PLC
Giám đốc điều hànhRodrigo Maza
Số nhân viên325
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
44,77 Tr
44,77 Tr
54,77 Tr
54,77 Tr
Giá vốn hàng bán
36,03 Tr
36,03 Tr
27,49 Tr
27,49 Tr
Chi phí doanh thu
36,03 Tr
36,03 Tr
27,49 Tr
27,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,96 Tr
9,96 Tr
25,59 Tr
25,59 Tr
Chi phí hoạt động
9,96 Tr
9,96 Tr
25,59 Tr
25,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
45,99 Tr
45,99 Tr
53,08 Tr
53,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,22 Tr
-1,22 Tr
1,69 Tr
1,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,51 Tr
-1,51 Tr
-1,64 Tr
-1,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,51 Tr
-1,51 Tr
1,46 Tr
1,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
63,00 N
63,00 N
88,50 N
88,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-4,18%
-4,18%
-5,40%
-5,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,57 Tr
-1,57 Tr
-1,73 Tr
-1,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,51%
-3,51%
-3,15%
-3,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
170,00 N
170,00 N
161,00 N
161,00 N
Chi phí lãi suất
-459,50 N
-459,50 N
-393,50 N
-393,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-289,50 N
-289,50 N
-232,50 N
-232,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-705,50 N
-705,50 N
2,16 Tr
2,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
15,00 N
15,00 N
60,50 N
60,50 N
Các ứng dụng của Google