Finance

Danh sách
MWE:LON
MTI Wireless Edge Ltd
63,06 GBX
-0,69%
(-0,44) 1 ngày
14 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MWE...
Mở
63,05 GBX
Cao
64,00 GBX
Thấp
63,05 GBX
Vốn hoá thị trường
54,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
128,61 N
Khối lượng
6,96 N
Cổ tức
4,05%
Cổ tức hằng quý
0,64 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
13,47
Cao nhất trong 52 tuần
79,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
37,20 GBX
EPS
0,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,23 Tr
Số nhân viên
220
Mở
63,05 GBX
Cao
64,00 GBX
Thấp
63,05 GBX
Vốn hoá thị trường
54,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
128,61 N
Khối lượng
6,96 N
Cổ tức
4,05%
Cổ tức hằng quý
0,64 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
13,47
Cao nhất trong 52 tuần
79,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
37,20 GBX
EPS
0,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,23 Tr
Số nhân viên
220
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MTI Wireless Edge Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên220
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmtiwe.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,69 Tr
13,65 Tr
12,75 Tr
13,96 Tr
Giá vốn hàng bán
9,34 Tr
9,11 Tr
8,47 Tr
9,22 Tr
Chi phí doanh thu
9,34 Tr
9,11 Tr
8,47 Tr
9,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
291,00 N
335,00 N
275,00 N
344,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,33 Tr
2,62 Tr
2,51 Tr
2,89 Tr
Chi phí hoạt động
2,62 Tr
2,95 Tr
2,78 Tr
3,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,97 Tr
12,06 Tr
11,25 Tr
12,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,72 Tr
1,58 Tr
1,50 Tr
1,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-16,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,67 Tr
1,48 Tr
1,37 Tr
1,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,67 Tr
1,46 Tr
1,36 Tr
1,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
219,00 N
237,00 N
130,00 N
215,00 N
Thuế suất hiệu dụng
13,14%
16,07%
9,50%
14,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,56 Tr
1,33 Tr
1,20 Tr
1,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,39%
9,73%
9,45%
9,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
23,00 N
86,00 N
159,00 N
Chi phí lãi suất
-57,00 N
-
-230,00 N
-161,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-57,00 N
23,00 N
-144,00 N
-2,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,02 Tr
1,77 Tr
1,94 Tr
1,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-14,00 N
-135,00 N
-11,00 N
24,00 N
Các ứng dụng của Google