Finance

Danh sách
MVV1:FRA
MVV Energie AG
30,20 €
+0,67%
(+0,20) 1 ngày
14 thg 10, 08:00:11 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MVV1...
Mở
30,20 €
Cao
30,20 €
Thấp
30,20 €
Vốn hoá thị trường
2,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,30%
Cổ tức hằng quý
0,32 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
46,37
Cao nhất trong 52 tuần
32,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
29,80 €
EPS
0,65 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,91 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
30,20 €
Cao
30,20 €
Thấp
30,20 €
Vốn hoá thị trường
2,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,30%
Cổ tức hằng quý
0,32 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
46,37
Cao nhất trong 52 tuần
32,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
29,80 €
EPS
0,65 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,91 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
MVV Energie AG is a publicly listed company based in Mannheim and one of Germany's leading energy suppliers, operating in both Germany as well as Europe. The value chain of MVV Energie AG covers: generation, trading, distribution via proprietary grids, energy sales and other innovative energy-related services. The group also belongs to Germany’s leading company in generating energy from biomass and waste. Wikipedia
Giới thiệu về MVV Energie AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,66 N
Ngày thành lậpthg 3 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMulti-utility
Trang webmvv.de
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,11 T
1,59 T
1,49 T
1,22 T
Giá vốn hàng bán
838,80 Tr
1,31 T
1,12 T
896,67 Tr
Chi phí doanh thu
838,80 Tr
1,31 T
1,12 T
896,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
154,24 Tr
160,28 Tr
166,40 Tr
159,14 Tr
Chi phí hoạt động
247,89 Tr
215,90 Tr
232,98 Tr
305,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,09 T
1,52 T
1,36 T
1,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,32 Tr
62,68 Tr
131,58 Tr
22,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
174,00 N
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,08 Tr
55,11 Tr
120,69 Tr
-10,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,45 Tr
55,28 Tr
120,53 Tr
11,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,17 Tr
22,26 Tr
38,73 Tr
2,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-569,44%
40,39%
32,09%
-26,29%
Chi phí hoạt động khác
31,95 Tr
1,47 Tr
10,12 Tr
90,55 Tr
Thu nhập ròng
2,07 Tr
19,85 Tr
28,74 Tr
-7,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,19%
1,25%
1,93%
-0,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,58 Tr
5,51 Tr
5,16 Tr
5,74 Tr
Chi phí lãi suất
-10,45 Tr
-13,52 Tr
-15,62 Tr
-16,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,87 Tr
-8,02 Tr
-10,46 Tr
-10,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
61,70 Tr
54,15 Tr
56,47 Tr
56,20 Tr
EBITDA
61,52 Tr
116,84 Tr
188,05 Tr
78,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,34 Tr
-
-298,00 N
298,00 N
Các ứng dụng của Google