Finance

Beta
Danh sách
MVNE:TLV
Mivne Real Estate KD Ltd
1.416,00 ILA
+1,58%
(+22,00) 1 ngày
5 thg 6, 13:44:58 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MVNE...
Mở
1.381,00 ILA
Cao
1.437,00 ILA
Thấp
1.380,00 ILA
Vốn hoá thị trường
10,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,39 Tr
Khối lượng
776,64 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.648,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.000,00 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
723,88 Tr
Số nhân viên
201
Mở
1.381,00 ILA
Cao
1.437,00 ILA
Thấp
1.380,00 ILA
Vốn hoá thị trường
10,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,39 Tr
Khối lượng
776,64 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.648,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.000,00 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
723,88 Tr
Số nhân viên
201
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Mivne Real Estate KD Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên201
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
334,92 Tr
350,94 Tr
323,73 Tr
313,33 Tr
Giá vốn hàng bán
110,96 Tr
112,97 Tr
99,76 Tr
93,40 Tr
Chi phí doanh thu
110,96 Tr
112,97 Tr
99,76 Tr
93,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,64 Tr
33,73 Tr
32,14 Tr
26,78 Tr
Chi phí hoạt động
37,74 Tr
38,29 Tr
28,33 Tr
29,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
148,71 Tr
151,25 Tr
128,09 Tr
122,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
186,22 Tr
199,69 Tr
195,64 Tr
190,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-111,88 Tr
-128,30 Tr
86,90 Tr
17,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
264,20 Tr
148,36 Tr
180,74 Tr
196,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,57 Tr
41,22 Tr
198,97 Tr
157,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
54,67 Tr
18,34 Tr
39,76 Tr
48,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,69%
12,36%
22,00%
24,60%
Chi phí hoạt động khác
1,11 Tr
4,56 Tr
-3,81 Tr
2,65 Tr
Thu nhập ròng
210,30 Tr
128,56 Tr
143,23 Tr
148,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
62,79%
36,63%
44,24%
47,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
11,82 Tr
14,17 Tr
-
Chi phí lãi suất
-41,00 Tr
-42,00 Tr
-87,81 Tr
-46,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-41,00 Tr
-30,18 Tr
-73,64 Tr
-46,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
191,89 Tr
205,63 Tr
201,81 Tr
193,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
868,00 N
5,35 Tr
-
-

Nghiên cứu