Finance

Danh sách
MVCO:OTCMKTS
Metavesco Inc
0,00050 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MVCO...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
38,69 N
Khối lượng giao dịch trung bình
8,03 Tr
Khối lượng
15,43 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,71 T
Số nhân viên
1
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
38,69 N
Khối lượng giao dịch trung bình
8,03 Tr
Khối lượng
15,43 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,71 T
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Metavesco Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmetavesco.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2002
thg 6 2002
thg 9 2024
thg 12 2024
Doanh thu
-
-
304,90 N
573,04 N
Giá vốn hàng bán
-
-
194,04 N
388,08 N
Chi phí doanh thu
-
-
194,04 N
388,08 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
241,91 N
332,04 N
Chi phí hoạt động
-
-
241,91 N
332,04 N
Tổng chi phí hoạt động
-
-
435,95 N
720,12 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-
-131,05 N
-147,08 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
2,76 N
19,41 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-
-192,49 N
-198,85 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-
-192,49 N
-198,85 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-
-
-192,49 N
-198,85 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-63,13%
-34,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,00
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-64,20 N
-71,18 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-64,20 N
-71,18 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-103,58 N
-119,60 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
7,08 N
7,08 N
Các ứng dụng của Google