Finance

Danh sách
MVBF:NASDAQ
MVB Financial Corp
29,50 US$
-0,57%
(-0,17) 1 ngày
29,50 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 29 thg 9, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MVBF...
Mở
29,88 US$
Cao
29,88 US$
Thấp
29,32 US$
Vốn hoá thị trường
382,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
57,55 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,31%
Cổ tức hằng quý
0,17 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,96
Cao nhất trong 52 tuần
31,99 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,00 US$
EPS
2,96 US$
Beta
0,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,97 Tr
Số nhân viên
403
Mở
29,88 US$
Cao
29,88 US$
Thấp
29,32 US$
Vốn hoá thị trường
382,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
57,55 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,31%
Cổ tức hằng quý
0,17 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,96
Cao nhất trong 52 tuần
31,99 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,00 US$
EPS
2,96 US$
Beta
0,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,97 Tr
Số nhân viên
403
Giới thiệu về MVB Financial Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên403
Ngày thành lập1 thg 1, 2004
Trụ sở chínhFairmont, Tây Virginia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho MVBF trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho MVBF trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 29,50 US$
34,00 US$ (+15,25%)
Trung bình
34,00 US$ (+15,25%)
Thấp nhất
34,00 US$ (+15,25%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Christopher Mcgratty
KBW
Buy
Maintained
34,00 US$
+15,3%
08/26/2026
Catherine Mealor
KBW
Buy
Maintained
34,00 US$
+15,3%
08/06/2026
Janet Lee
TD Cowen
Buy
Maintained
34,00 US$
+15,3%
07/29/2026
Joseph Yanchunis
Raymond James
Hold
Downgraded
-
-
04/30/2026
Steven Alexopoulos
TD Cowen
Buy
Maintained
35,00 US$
+18,6%
02/13/2026
David Feaster
Raymond James
Buy
Maintained
30,00 US$
+1,7%
10/07/2025
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
56,76 Tr
36,28 Tr
34,81 Tr
46,39 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,84 Tr
27,88 Tr
24,17 Tr
26,37 Tr
Chi phí hoạt động
32,41 Tr
30,80 Tr
27,04 Tr
29,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
32,41 Tr
30,80 Tr
27,04 Tr
29,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,35 Tr
5,48 Tr
7,77 Tr
17,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-920,00 N
-684,00 N
-1,08 Tr
-1,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,43 Tr
5,45 Tr
6,70 Tr
15,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,43 Tr
4,80 Tr
6,70 Tr
15,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,29 Tr
1,23 Tr
1,51 Tr
3,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,85%
22,49%
22,57%
23,35%
Chi phí hoạt động khác
2,57 Tr
2,92 Tr
2,87 Tr
2,98 Tr
Thu nhập ròng
17,14 Tr
4,22 Tr
5,18 Tr
12,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,19%
11,64%
14,89%
26,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,32
0,31
0,39
0,93
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-33,91 Tr
34,69 Tr
-
84,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google