Finance

Danh sách
Tại sao MUX giảm 2,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
MUX:ETR
Mutares SE & Co KgaA
26,75 €
-2,19%
(-0,60) 1 ngày
6 thg 11, 17:35:18 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MUX...
Mở
27,10 €
Cao
27,35 €
Thấp
26,75 €
Vốn hoá thị trường
692,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
50,24 N
Khối lượng
28,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
34,38 €
Thấp nhất trong 52 tuần
23,25 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,62 Tr
Số nhân viên
35 N
Mở
27,10 €
Cao
27,35 €
Thấp
26,75 €
Vốn hoá thị trường
692,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
50,24 N
Khối lượng
28,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
34,38 €
Thấp nhất trong 52 tuần
23,25 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,62 Tr
Số nhân viên
35 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mutares SE & Co. KGaA is an international private equity investor focused on special situations, particularly acquiring parts of large corporations and companies in transitional phases. Wikipedia
Giới thiệu về Mutares SE & Co KgaA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên35 N
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFinancials
Ngành-
Trang webmutares.com
Báo cáo gần đây nhất
18 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
1,73 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,59 T
1,84 T
1,68 T
1,73 T
Giá vốn hàng bán
903,60 Tr
1,21 T
995,40 Tr
1,05 T
Chi phí doanh thu
903,60 Tr
1,21 T
995,40 Tr
1,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
464,10 Tr
577,60 Tr
493,10 Tr
487,10 Tr
Chi phí hoạt động
1,07 T
479,50 Tr
835,80 Tr
754,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,97 T
1,69 T
1,83 T
1,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-383,60 Tr
147,10 Tr
-152,50 Tr
-68,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,04 T
-1,05 T
215,20 Tr
-215,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,10 Tr
-317,00 Tr
20,50 Tr
51,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
617,10 Tr
-962,10 Tr
20,50 Tr
-305,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,20 Tr
12,70 Tr
1,60 Tr
-28,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-18,18%
-4,01%
7,80%
-54,79%
Chi phí hoạt động khác
396,90 Tr
-130,40 Tr
246,00 Tr
175,50 Tr
Thu nhập ròng
-32,50 Tr
-271,20 Tr
18,90 Tr
85,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,04%
-14,74%
1,13%
4,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
9,80 Tr
-
12,90 Tr
Chi phí lãi suất
-16,20 Tr
-64,60 Tr
-42,20 Tr
-49,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,20 Tr
-54,80 Tr
-42,20 Tr
-36,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
209,80 Tr
32,30 Tr
96,70 Tr
91,80 Tr
EBITDA
-325,30 Tr
211,22 Tr
-88,38 Tr
-16,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google