Finance

Danh sách
MUV2:ETR
Munich Re
529,40 €
+0,46%
(+2,40) 1 ngày
13 thg 10, 17:35:22 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MUV2...
Mở
528,40 €
Cao
531,80 €
Thấp
527,40 €
Vốn hoá thị trường
67,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
304,42 N
Khối lượng
172,20 N
Cổ tức
4,53%
Cổ tức hằng quý
6,00 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
9,87
Cao nhất trong 52 tuần
574,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
437,40 €
EPS
53,62 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
126,97 Tr
Số nhân viên
45 N
Mở
528,40 €
Cao
531,80 €
Thấp
527,40 €
Vốn hoá thị trường
67,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
304,42 N
Khối lượng
172,20 N
Cổ tức
4,53%
Cổ tức hằng quý
6,00 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
9,87
Cao nhất trong 52 tuần
574,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
437,40 €
EPS
53,62 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
126,97 Tr
Số nhân viên
45 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Munich Re, là công ty tái bảo hiểm lớn nhất thế giới với 5.000 khách hàng ở 160 quốc gia. Trụ sở đặt tại thành phố Munich, Đức. Wikipedia
Giới thiệu về Munich Re
Giám đốc điều hànhJoachim Wenning
Số nhân viên44,6 N
Ngày thành lập3 thg 4, 1880
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmunichre.com
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
17,50 € / 15,04 €
+16,36%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
15,60 T / 18,13 T
-13,96%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,28 T
15,64 T
15,57 T
15,60 T
Giá vốn hàng bán
9,46 T
10,49 T
9,80 T
9,98 T
Chi phí doanh thu
9,46 T
10,49 T
9,80 T
9,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,24 T
2,52 T
2,29 T
2,30 T
Chi phí hoạt động
2,84 T
3,47 T
3,38 T
2,92 T
Tổng chi phí hoạt động
12,30 T
13,96 T
13,18 T
12,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,98 T
1,68 T
2,39 T
2,70 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
241,00 Tr
-75,00 Tr
70,00 Tr
92,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,98 T
1,38 T
2,17 T
2,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,98 T
1,40 T
2,17 T
2,73 T
Chi phí thuế thu nhập
979,00 Tr
438,00 Tr
452,00 Tr
520,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,90%
31,65%
20,87%
19,04%
Chi phí hoạt động khác
600,00 Tr
944,00 Tr
1,09 T
620,00 Tr
Thu nhập ròng
2,00 T
945,00 Tr
1,71 T
2,21 T
Biên lợi nhuận ròng
13,11%
6,04%
10,97%
14,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
15,48
-
-
17,50
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-60,00 Tr
-75,00 Tr
-126,00 Tr
-63,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-60,00 Tr
-75,00 Tr
-126,00 Tr
-63,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
2,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google