Finance

Danh sách
MUTU:IDX
Mutuagung Lestari Tbk PT
122,00 IDR
+0,83%
(+1,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:11:24 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MUTU...
Mở
121 IDR
Cao
127 IDR
Thấp
115 IDR
Vốn hoá thị trường
421,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,98 Tr
Khối lượng
40,58 Tr
Cổ tức
1,89%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,34
Cao nhất trong 52 tuần
167 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
90 IDR
EPS
8 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,45 T
Số nhân viên
332
Mở
121 IDR
Cao
127 IDR
Thấp
115 IDR
Vốn hoá thị trường
421,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,98 Tr
Khối lượng
40,58 Tr
Cổ tức
1,89%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,34
Cao nhất trong 52 tuần
167 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
90 IDR
EPS
8 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,45 T
Số nhân viên
332
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mutuagung Lestari Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên332
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
70,53 T
109,80 T
68,40 T
80,58 T
Giá vốn hàng bán
46,79 T
65,58 T
38,80 T
42,72 T
Chi phí doanh thu
46,79 T
65,58 T
38,80 T
42,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,92 T
19,59 T
17,24 T
17,58 T
Chi phí hoạt động
23,29 T
24,65 T
21,34 T
23,75 T
Tổng chi phí hoạt động
70,08 T
90,23 T
60,14 T
66,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
444,86 Tr
19,57 T
8,26 T
14,11 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,14 T
677,38 Tr
46,93 Tr
230,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
407,19 Tr
19,18 T
6,82 T
12,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
407,19 Tr
19,18 T
6,82 T
12,93 T
Chi phí thuế thu nhập
241,41 Tr
8,72 T
1,94 T
3,08 T
Thuế suất hiệu dụng
59,29%
45,47%
28,46%
23,84%
Chi phí hoạt động khác
1,70 T
4,29 T
2,53 T
3,74 T
Thu nhập ròng
150,89 Tr
10,43 T
4,87 T
9,85 T
Biên lợi nhuận ròng
0,21%
9,50%
7,12%
12,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
89,68 Tr
272,44 Tr
44,27 Tr
86,89 Tr
Chi phí lãi suất
-1,27 T
-1,33 T
-1,54 T
-1,50 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,18 T
-1,06 T
-1,49 T
-1,41 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,21 T
1,22 T
868,17 Tr
867,66 Tr
EBITDA
5,42 T
24,21 T
12,30 T
18,16 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google