Finance

Danh sách
MUTHOOTMF:NSE
Muthoot Microfin Ltd
174,53 ₹
+0,75%
(+1,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MUTHOOTMF...
Mở
172,50 ₹
Cao
175,70 ₹
Thấp
171,20 ₹
Vốn hoá thị trường
29,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
193,67 N
Khối lượng
86,72 N
Chỉ số P/E
12,02
Cao nhất trong 52 tuần
262,77 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
141,20 ₹
EPS
14,52 ₹
Số nhân viên
11 N
Mở
172,50 ₹
Cao
175,70 ₹
Thấp
171,20 ₹
Vốn hoá thị trường
29,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
193,67 N
Khối lượng
86,72 N
Chỉ số P/E
12,02
Cao nhất trong 52 tuần
262,77 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
141,20 ₹
EPS
14,52 ₹
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Muthoot Microfin Limited is an Indian microfinance institution, headquartered in Kochi. It primarily provides unsecured microloans to women in rural areas. It is a part of Muthoot Pappachan Group. Wikipedia
Giới thiệu về Muthoot Microfin Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11 N
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,54 T
2,77 T
3,08 T
3,32 T
Giá vốn hàng bán
49,45 Tr
50,30 Tr
79,35 Tr
39,60 Tr
Chi phí doanh thu
49,45 Tr
50,30 Tr
79,35 Tr
39,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,55 T
1,48 T
1,62 T
1,62 T
Chi phí hoạt động
2,12 T
2,03 T
2,07 T
2,21 T
Tổng chi phí hoạt động
2,17 T
2,08 T
2,15 T
2,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
371,09 Tr
691,07 Tr
933,80 Tr
1,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
371,09 Tr
691,07 Tr
969,34 Tr
1,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
371,09 Tr
691,07 Tr
933,80 Tr
1,07 T
Chi phí thuế thu nhập
65,89 Tr
66,64 Tr
258,13 Tr
252,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,76%
9,64%
26,63%
23,70%
Chi phí hoạt động khác
462,37 Tr
451,15 Tr
339,20 Tr
489,31 Tr
Thu nhập ròng
305,20 Tr
624,43 Tr
711,21 Tr
813,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,00%
22,52%
23,10%
24,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
110,21 Tr
104,44 Tr
106,67 Tr
108,66 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google