Finance

Danh sách
MUTHOOTFIN:NSE
Muthoot Finance Ltd
2.598,30 ₹
-0,07%
(-1,70) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MUTHOOTFIN...
Mở
2.610,00 ₹
Cao
2.633,20 ₹
Thấp
2.574,20 ₹
Vốn hoá thị trường
1,05 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
597,68 N
Khối lượng
411,88 N
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
7,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
9,17
Cao nhất trong 52 tuần
4.149,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.545,00 ₹
EPS
283,28 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,58 Tr
Số nhân viên
32 N
Mở
2.610,00 ₹
Cao
2.633,20 ₹
Thấp
2.574,20 ₹
Vốn hoá thị trường
1,05 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
597,68 N
Khối lượng
411,88 N
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
7,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
9,17
Cao nhất trong 52 tuần
4.149,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.545,00 ₹
EPS
283,28 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,58 Tr
Số nhân viên
32 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Muthoot Finance Ltd is an Indian financial corporation and the largest gold loan NBFC in the country. In addition to financing gold loans, the company offers other forms of loans, insurance and money transfer services, and sells gold coins. The company is headquartered in Kochi, Kerala, and operates over 7,500 branches in the country. Outside India, Muthoot Finance is established in the UK, the US, and the United Arab Emirates. The company falls under the brand umbrella of the Muthoot Group. Its shares are listed on the BSE and NSE since its initial public offering in 2011. The target market of Muthoot Finance includes small businesses, vendors, farmers, traders, SME business owners, and salaried individuals. Wikipedia
Giới thiệu về Muthoot Finance Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên31,6 N
Ngày thành lập1939
Trụ sở chínhKochi, Kerala, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
1 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
63,53 ₹ / 73,90 ₹
-14,03%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
50,92 T / 51,85 T
-1,79%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
44,16 T
50,52 T
67,56 T
50,92 T
Giá vốn hàng bán
-
-
1,86 T
-
Chi phí doanh thu
-
-
1,86 T
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,27 T
7,85 T
13,82 T
7,38 T
Chi phí hoạt động
11,72 T
12,30 T
19,88 T
12,95 T
Tổng chi phí hoạt động
11,72 T
12,30 T
21,73 T
12,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,44 T
38,22 T
45,83 T
37,97 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
210,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
32,44 T
38,22 T
45,84 T
37,97 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,44 T
38,22 T
45,83 T
37,97 T
Chi phí thuế thu nhập
8,33 T
9,99 T
11,87 T
9,72 T
Thuế suất hiệu dụng
25,66%
26,13%
25,89%
25,61%
Chi phí hoạt động khác
4,07 T
4,04 T
-1,63 T
5,25 T
Thu nhập ròng
24,21 T
28,04 T
33,49 T
27,99 T
Biên lợi nhuận ròng
54,81%
55,50%
49,57%
54,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
58,42
66,16
76,88
63,53
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
376,08 Tr
404,76 Tr
244,77 Tr
313,98 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google