Finance

Danh sách
MUSH:CVE
Mercanto Holdings Inc
0,11 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 11, 15:42:03 GMT-5  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MUSH...
Vốn hoá thị trường
5,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,78 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,17 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 CA$
EPS
-0,00 CA$
Beta
-1,96
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,68 Tr
Số nhân viên
2
Vốn hoá thị trường
5,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,78 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,17 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 CA$
EPS
-0,00 CA$
Beta
-1,96
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,68 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mercanto Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Staples
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
708,14 N
784,53 N
1,94 Tr
1,09 Tr
Giá vốn hàng bán
687,67 N
721,11 N
1,47 Tr
679,59 N
Chi phí doanh thu
687,67 N
721,11 N
1,47 Tr
679,59 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
138,34 N
202,80 N
278,67 N
229,12 N
Chi phí hoạt động
174,99 N
208,48 N
284,36 N
234,80 N
Tổng chi phí hoạt động
862,66 N
929,59 N
1,75 Tr
914,39 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-154,52 N
-145,06 N
180,49 N
175,48 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,54 N
-1,00
-2,55 N
-12,60 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-157,88 N
-146,21 N
177,78 N
119,49 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-157,88 N
-146,21 N
177,78 N
119,49 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
31,34 N
-
-
-
Thu nhập ròng
-157,88 N
-146,21 N
177,78 N
119,49 N
Biên lợi nhuận ròng
-22,29%
-18,64%
9,19%
10,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-615,00
-1,15 N
-1,15 N
-1,10 N
Chi phí lãi suất ròng
-615,00
-1,15 N
-1,15 N
-1,10 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,30 N
5,68 N
5,68 N
5,68 N
EBITDA
-149,22 N
-137,84 N
180,49 N
195,91 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google