Finance

Danh sách
MURUDCERA:NSE
Murudeshwar Ceramics Ltd
27,97 ₹
-1,31%
(-0,37) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MURUDCERA...
Mở
28,79 ₹
Cao
28,79 ₹
Thấp
26,20 ₹
Vốn hoá thị trường
1,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,41 N
Khối lượng
31,11 N
Chỉ số P/E
17,45
Cao nhất trong 52 tuần
46,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
25,16 ₹
EPS
1,60 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,58 Tr
Số nhân viên
321
Mở
28,79 ₹
Cao
28,79 ₹
Thấp
26,20 ₹
Vốn hoá thị trường
1,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,41 N
Khối lượng
31,11 N
Chỉ số P/E
17,45
Cao nhất trong 52 tuần
46,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
25,16 ₹
EPS
1,60 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,58 Tr
Số nhân viên
321
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Murudeshwar Ceramics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên321
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
455,70 Tr
511,14 Tr
626,44 Tr
500,93 Tr
Giá vốn hàng bán
264,92 Tr
295,80 Tr
-274,30 Tr
273,78 Tr
Chi phí doanh thu
264,92 Tr
295,80 Tr
-274,30 Tr
273,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
101,54 Tr
125,79 Tr
-13,56 Tr
108,48 Tr
Chi phí hoạt động
154,44 Tr
181,87 Tr
852,22 Tr
169,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
419,36 Tr
477,67 Tr
577,91 Tr
443,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,33 Tr
33,47 Tr
48,53 Tr
57,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,17 Tr
40,38 Tr
-6,08 Tr
640,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
31,94 Tr
40,94 Tr
44,78 Tr
23,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,94 Tr
40,94 Tr
44,50 Tr
23,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
24,33 Tr
15,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
54,34%
66,03%
Chi phí hoạt động khác
19,25 Tr
22,44 Tr
817,16 Tr
22,93 Tr
Thu nhập ròng
31,94 Tr
40,94 Tr
20,45 Tr
8,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,01%
8,01%
3,26%
1,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
10,53 Tr
-
Chi phí lãi suất
-27,80 Tr
-27,01 Tr
-14,39 Tr
-33,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,80 Tr
-27,01 Tr
-3,86 Tr
-33,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
33,66 Tr
33,64 Tr
48,62 Tr
38,59 Tr
EBITDA
69,99 Tr
67,20 Tr
83,45 Tr
94,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google