Finance

Danh sách
MUR:WSE
Murapol SA
36,60 PLN
+0,69%
(+0,25) 1 ngày
14 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MUR...
Mở
36,85 PLN
Cao
36,85 PLN
Thấp
36,25 PLN
Vốn hoá thị trường
1,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,48 N
Khối lượng
15,53 N
Cổ tức
13,42%
Cổ tức hằng quý
1,23 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,14
Cao nhất trong 52 tuần
44,20 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
35,85 PLN
EPS
5,12 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,80 Tr
Số nhân viên
583
Mở
36,85 PLN
Cao
36,85 PLN
Thấp
36,25 PLN
Vốn hoá thị trường
1,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,48 N
Khối lượng
15,53 N
Cổ tức
13,42%
Cổ tức hằng quý
1,23 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,14
Cao nhất trong 52 tuần
44,20 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
35,85 PLN
EPS
5,12 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,80 Tr
Số nhân viên
583
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Murapol SA
Giám đốc điều hànhNikodem Iskra
Số nhân viên583
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmurapol.pl
Báo cáo gần đây nhất
15 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
323,38 Tr / 284,43 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
196,40 Tr
535,05 Tr
142,30 Tr
323,38 Tr
Giá vốn hàng bán
130,76 Tr
355,01 Tr
99,30 Tr
223,83 Tr
Chi phí doanh thu
130,76 Tr
355,01 Tr
99,30 Tr
223,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,49 Tr
38,27 Tr
22,56 Tr
35,93 Tr
Chi phí hoạt động
25,99 Tr
38,96 Tr
20,62 Tr
38,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
156,75 Tr
393,97 Tr
119,92 Tr
262,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,65 Tr
141,08 Tr
22,38 Tr
60,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-53,00 N
-510,00 N
2,36 Tr
-1,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
40,42 Tr
137,92 Tr
26,76 Tr
60,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,05 Tr
140,60 Tr
26,94 Tr
60,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,46 Tr
26,88 Tr
5,10 Tr
11,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,83%
19,49%
19,05%
19,84%
Chi phí hoạt động khác
1,62 Tr
-50,00 N
-2,30 Tr
2,77 Tr
Thu nhập ròng
27,96 Tr
111,03 Tr
21,66 Tr
48,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,23%
20,75%
15,22%
14,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,31 Tr
2,29 Tr
1,74 Tr
1,50 Tr
Chi phí lãi suất
-839,00 N
-2,14 Tr
-1,09 Tr
-304,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,47 Tr
153,00 N
656,00 N
1,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
41,10 Tr
141,56 Tr
23,63 Tr
62,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-865,00 N
-5,00 N
Các ứng dụng của Google