Finance

Danh sách
Tại sao MUNMF giảm 3,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
MUNMF:OTCMKTS
Mundoro Capital Inc
0,22 US$
-3,25%
(-0,0073) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MUNMF...
Mở
0,22 US$
Cao
0,23 US$
Thấp
0,21 US$
Vốn hoá thị trường
33,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
53,30 N
Khối lượng
42,97 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,58 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 US$
Beta
-0,22
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,14 Tr
Số nhân viên
6
Mở
0,22 US$
Cao
0,23 US$
Thấp
0,21 US$
Vốn hoá thị trường
33,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
53,30 N
Khối lượng
42,97 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,58 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 US$
Beta
-0,22
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,14 Tr
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mundoro Capital Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmundoro.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
369,86 N
300,12 N
341,93 N
281,16 N
Chi phí hoạt động
499,16 N
749,78 N
201,21 N
132,83 N
Tổng chi phí hoạt động
499,16 N
749,78 N
201,21 N
132,83 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-499,16 N
-749,78 N
-201,21 N
-132,83 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-412,35 N
-764,39 N
-112,46 N
-325,34 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-512,65 N
-749,08 N
-193,33 N
-119,11 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-110,08 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
14,40%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-246,57 N
-529,72 N
-691,74 N
-245,66 N
Thu nhập ròng
-412,35 N
-654,31 N
-112,46 N
-325,34 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
703,00
3,35 N
5,35 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
703,00
3,35 N
5,35 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
31,61 N
29,56 N
28,97 N
37,64 N
EBITDA
-467,55 N
-716,66 N
-172,24 N
-95,19 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-63,00
468,00
-
-
Các ứng dụng của Google