Finance

Danh sách
MUNJALSHOW:NSE
Munjal Showa Ltd
121,55 ₹
-1,66%
(-2,05) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MUNJALSHOW...
Mở
124,67 ₹
Cao
124,97 ₹
Thấp
121,55 ₹
Vốn hoá thị trường
4,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,97 N
Khối lượng
15,62 N
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
1,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
19,58
Cao nhất trong 52 tuần
147,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
110,30 ₹
EPS
6,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
124,67 ₹
Cao
124,97 ₹
Thấp
121,55 ₹
Vốn hoá thị trường
4,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,97 N
Khối lượng
15,62 N
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
1,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
19,58
Cao nhất trong 52 tuần
147,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
110,30 ₹
EPS
6,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Munjal Showa Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,3 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,33 T
3,50 T
3,47 T
3,47 T
Giá vốn hàng bán
2,60 T
2,69 T
2,80 T
2,74 T
Chi phí doanh thu
2,60 T
2,69 T
2,80 T
2,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
322,72 Tr
318,77 Tr
312,65 Tr
338,19 Tr
Chi phí hoạt động
724,22 Tr
713,54 Tr
648,01 Tr
736,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,32 T
3,40 T
3,44 T
3,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,69 Tr
97,55 Tr
27,06 Tr
-2,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
33,83 Tr
72,54 Tr
-123,27 Tr
130,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
39,48 Tr
148,05 Tr
9,43 Tr
128,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,48 Tr
170,05 Tr
-13,60 Tr
128,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,20 Tr
38,98 Tr
9,88 Tr
16,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,90%
26,33%
104,80%
12,77%
Chi phí hoạt động khác
375,86 Tr
369,50 Tr
307,33 Tr
372,26 Tr
Thu nhập ròng
27,28 Tr
109,07 Tr
-453,00 N
112,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,82%
3,12%
-0,01%
3,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
79,24 Tr
-
Chi phí lãi suất
-36,00 N
-32,00 N
-1,24 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-36,00 N
-32,00 N
78,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
25,63 Tr
25,27 Tr
28,03 Tr
26,48 Tr
EBITDA
31,99 Tr
123,16 Tr
49,40 Tr
20,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google