Finance

Danh sách
MUM:FRA
Mensch und Maschine Software SE
35,15 €
+1,15%
(+0,40) 1 ngày
13 thg 10, 17:20:01 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MUM...
Mở
34,65 €
Cao
35,15 €
Thấp
34,65 €
Vốn hoá thị trường
596,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
248,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,69%
Cổ tức hằng quý
0,50 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,81
Cao nhất trong 52 tuần
47,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
33,30 €
EPS
1,97 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,32 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
34,65 €
Cao
35,15 €
Thấp
34,65 €
Vốn hoá thị trường
596,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
248,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,69%
Cổ tức hằng quý
0,50 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,81
Cao nhất trong 52 tuần
47,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
33,30 €
EPS
1,97 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,32 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mensch und Maschine Software SE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,12 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmum.de
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
56,24 Tr
61,48 Tr
71,56 Tr
59,19 Tr
Giá vốn hàng bán
13,86 Tr
15,30 Tr
19,99 Tr
15,67 Tr
Chi phí doanh thu
13,86 Tr
15,30 Tr
19,99 Tr
15,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,73 Tr
31,52 Tr
28,71 Tr
27,44 Tr
Chi phí hoạt động
31,96 Tr
34,26 Tr
33,25 Tr
33,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
45,82 Tr
49,56 Tr
53,24 Tr
49,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,42 Tr
11,92 Tr
18,32 Tr
9,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-482,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
9,85 Tr
11,24 Tr
18,16 Tr
9,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,85 Tr
11,24 Tr
18,16 Tr
9,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,62 Tr
2,64 Tr
4,69 Tr
2,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,56%
23,51%
25,84%
25,84%
Chi phí hoạt động khác
2,62 Tr
-711,00 N
1,33 Tr
3,20 Tr
Thu nhập ròng
6,51 Tr
7,80 Tr
11,92 Tr
6,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,58%
12,68%
16,66%
10,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
873,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-573,00 N
-
-156,00 N
-618,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-573,00 N
873,00 N
-156,00 N
-618,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,48 Tr
3,32 Tr
3,08 Tr
2,92 Tr
EBITDA
13,02 Tr
14,62 Tr
21,53 Tr
12,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,00 N
-60,00 N
-1,84 Tr
-51,00 N
Các ứng dụng của Google